noun · học thuật
canon
/ˈkænən/CAN·on
tập hợp các tác phẩm được coi là tiêu chuẩn, đặc sắc trong một lĩnh vực (ví dụ văn học)
a body of works considered authoritative, important or standard in a particular field
Ví dụ
“She argued that the literary canon needed to include more female authors.”
Cô ấy cho rằng tập hợp văn học tiêu chuẩn cần bao gồm nhiều nữ tác giả hơn.
“Courses often focus on texts from the Western canon.”
Các khóa học thường tập trung vào những tác phẩm trong tập hợp văn học phương Tây.
“Debates about the canon question who decides what counts as 'classic'.”
Những tranh luận về tập hợp tiêu chuẩn đặt câu hỏi ai là người quyết định tác phẩm nào được coi là 'kinh điển'.
Câu mẫu band 8
“Contemporary scholars increasingly contest the traditional canon, arguing for a more inclusive syllabus that reflects global voices.”
Cụm hay đi cùng
- literary canon — tập hợp các tác phẩm văn học tiêu chuẩn
- challenge the canon — thách thức giá trị của tập hợp tiêu chuẩn
Họ từ
Lỗi thường gặp
We only study the classics in school so the canon is fixed→We study the classics, but 'canon' is a debated, changing list of works
Học sinh thường dùng 'classics' (những tác phẩm kinh điển) thay cho 'canon' không phân biệt khái niệm. 'Canon' mang ý hệ thống, quyết định bởi các nhà học thuật.
the canonical books→the canon / canonical works (depending on grammar)
Có nhầm lẫn giữa dùng danh từ 'canon' và tính từ 'canonical'; cần để ý ngữ pháp khi dùng.
Nói sao cho lên band
5classics→6classic literature→7+canon
Đồng nghĩa
classics — 'Classics' thường dùng cho các tác phẩm cụ thể được gọi là cổ điển; 'canon' là khái niệm rộng và có tính tổ chức/chính thức hơn.
Dễ nhầm
classics — các tác phẩm được coi là kinh điển; gần nhưng 'canon' nhấn mạnh bộ sưu tập có giá trị nghiên cứu chính thức hơn
“Many universities include the classics on their reading lists.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CANon → 'CAN' = những tác phẩm 'có thể' đứng trong danh sách chính thức
Từ Latin 'canon' nghĩa là quy tắc, chuẩn mực; dần dùng để chỉ danh sách tiêu chuẩn.