noun / adjective · trung tính
kitsch
/kɪtʃ/KITSCH
thẩm mỹ rẻ tiền, sến súa và phô trương; đồ vật/nghệ thuật bị coi là có hương vị kém nhưng đôi khi gây hài hước
art or objects considered to be in poor taste because of excessive sentimentality or garishness, sometimes appreciated ironically
Ví dụ
“The shop sold bright, mass‑produced kitsch to tourists.”
Cửa hàng bán đồ lưu niệm nhiều màu sắc, sản xuất hàng loạt, được coi là sến cho khách du lịch.
“Some artists deliberately use kitsch to critique popular taste.”
Một vài nghệ sĩ cố tình dùng thẩm mỹ sến để phê phán thị hiếu đại chúng.
“Calling something kitsch implies a judgment about taste rather than quality.”
Gọi một thứ là 'kitsch' ngầm chỉ về thị hiếu chứ không chỉ chất lượng.
Câu mẫu band 8
“The artist's ironic embrace of kitsch functioned as a critical commentary on mass consumption and nostalgia.”
Cụm hay đi cùng
- kitsch decor — trang trí sến súa
- deliberate kitsch — thẩm mỹ sến dụng ý
- kitsch value — giá trị mang tính sến
Họ từ
Lỗi thường gặp
cheap→kitsch
Người Việt thường dịch đơn giản là 'rẻ' hoặc 'cheap' nhưng kitsch nhấn vào 'sến, thẩm mỹ kém' hơn là chỉ giá cả.
kitch→kitsch
Lỗi chính tả rất phổ biến do người học nghe từ tiếng Pháp/Đức nhưng viết sai.
a kitsch painting→a kitschy painting
Người Việt đôi khi chọn dạng tính từ/số lượng bằng cảm tính; 'kitsch' có thể dùng như danh từ/adj nhưng 'kitschy' là tính từ thông dụng hơn khi mô tả đồ vật.
Nói sao cho lên band
5cheap→6tacky→7+kitsch
Đồng nghĩa
tacky — tacky = sến/thiếu tinh tế ở mức đời thường; kitsch mang hàm ý nghệ thuật và phê phán hơn
gaudy — gaudy = lòe loẹt màu sắc; kitsch nhấn vào cảm nhận thẩm mỹ tiêu cực
Dễ nhầm
tacky — tacky = sến, thiếu tinh tế ở mức thông tục; kitsch có sắc thái nghệ thuật/phê phán hơn và thường ám chỉ món đồ mang tính đại chúng.
“The exhibition used deliberate kitsch to challenge ideas of good taste.”
Mẹo nhớ & gốc từ
kitsch nghe giống 'kịch sến' → nghĩ tới đồ sến, hài hước.
Từ tiếng Đức 'kitsch' xuất hiện cuối thế kỷ 19, nghĩa ban đầu là đồ vẽ hay in rẻ tiền.