Idioms
Quan hệ · phần 2
Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
have chemistry (with someone)idiom / phrase
có sự hòa hợp hoặc thu hút tự nhiên, đặc biệt trong mối quan hệ lãng mạn hoặc khi đóng cặp diễn xuất
“On stage, the actors had real chemistry and the audience loved it.”
- 2
thick as thievesidiom/θɪk æz θiːvz/
rất thân, rất thân thiết (thường dành cho bạn bè)
“Those two are thick as thieves; they do everything together.”
- 3
make up (with someone)phrasal verb/meɪk ʌp/
làm hòa, giải quyết mâu thuẫn và trở nên thân thiết trở lại
“They always argue but then make up quickly.”
- 4
better halfidiom/ˌbetə ˈhɑːf/
vợ/chồng hoặc người yêu/đối tác lâu dài (cách gọi trìu mến)
“I invited my better half to the awards ceremony.”
- 5
bury the hatchetidiom/ˈberi ðə ˈhætʃɪt/
làm lành, hòa giải sau khi cãi nhau hay có mâu thuẫn
“After years of rivalry, the two neighbours decided to bury the hatchet.”
- 6
give someone the cold shoulderidiom
cố ý lạnh nhạt, phớt lờ ai
“After their argument, she gave him the cold shoulder at the party.”
- 7
opposites attractidiom/ˈɒpəzɪts əˈtrækt/
Ý tưởng rằng những người có tính cách trái ngược thường bị thu hút lẫn nhau.
“They argue a lot but somehow stay together — opposites attract.”
- 8
break upphrasal verb/breɪk ʌp/
chấm dứt một mối quan hệ tình cảm
“They broke up after three years together.”
- 9
keep someone at arm's lengthidiom
Giữ ai ở khoảng cách tình cảm, không cho họ quá thân để tránh tin tưởng hoặc bị tổn thương.
“Even though we work together, I try to keep my colleagues at arm's length.”
- 10
a match made in heavenidiom/ə mætʃ meɪd ɪn ˈhɛvn/
Mô tả hai người (hoặc hai điều) rất hợp nhau, tạo nên cặp hoàn hảo.
“They both love travelling and cooking — they're a match made in heaven.”
- 11
get back togetherphrasal verb/ɡet bæk təˈɡeðə(r)/
hàn gắn và quay lại làm một đôi sau khi đã chia tay
“They broke up last year but got back together in the summer.”
- 12
sweep someone off their feetidiom
Làm ai đó cảm thấy mạnh mẽ bị thu hút, thường dùng cho sự bắt đầu lãng mạn bất ngờ.
“He swept her off her feet with a surprise trip to Paris.”
- 13
a shoulder to cry onidiom/ə ˈʃəʊldə tuː kraɪ ɒn/
Người đáng tin để chia sẻ nỗi buồn, cho mình sự an ủi khi buồn.
“After the breakup she needed a shoulder to cry on, so her sister stayed with her all night.”
- 14
have a heart-to-heartidiom/hæv ə ˈhɑːt tə ˈhɑːt/
Nói chuyện chân thành, thẳng thắn về cảm xúc hoặc vấn đề quan trọng giữa hai người.
“We had a heart-to-heart about our future and decided to take a break.”
- 15
love at first sightidiom/lʌv æt fɜːst saɪt/
yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên
“When I met her at the party I felt it was love at first sight.”
- 16
settle downphrasal verb/idiom/ˈsetl daʊn/
ổn định cuộc sống, thường theo nghĩa kết hôn hoặc ngừng thay đổi lối sống
“After years of travelling, she finally settled down and bought a house.”
- 17
get cold feetidiom/ɡet kəʊld fiːt/
chùn bước, sợ hãi và không dám làm điều đã định
“He was going to propose but he got cold feet at the last minute.”
- 18
on the rocksidiom/ɒn ðə rɒks/
mối quan hệ gặp vấn đề nghiêm trọng, có nguy cơ tan vỡ
“After months of arguing, their marriage was on the rocks.”
- 19
play the fieldidiom/pleɪ ðə fiːld/
hẹn hò nhiều người, không muốn gắn bó lâu dài
“He decided to play the field instead of settling down after university.”
- 20
be an itemidiom/biː ən ˈaɪtəm/
là một cặp, đang hẹn hò với nhau
“Everyone at work knows they’re an item now.”