Idioms
Tiền bạc · phần 2
Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
have deep pocketsidiom/hæv diːp ˈpɒkɪts/
có nhiều tiền, có khả năng chi tiêu hoặc đầu tư lớn
“Only companies with deep pockets can afford such large-scale advertising.”
- 2
foot the billidiom/fʊt ðə ˈbɪl/
trả tiền cho hóa đơn hoặc trả thay cho cả nhóm
“When we went out, my boss insisted on footing the bill for dinner.”
- 3
break evenidiom/breɪk ˈiːvən/
Không lỗ cũng không lãi; thu vào vừa đủ bù chi phí
“After a difficult year, the company finally broke even in December.”
- 4
dip into savingsidiom/dɪp ˈɪn.tuː ˈseɪ.vɪŋz/
rút tiền từ khoản tiết kiệm để chi trả cho việc gì
“When their washing machine broke, they had to dip into savings to pay for a new one.”
- 5
in the blackidiom/ɪn ðə blæk/
có lãi, không bị thâm hụt (tài khoản/sổ sách không âm)
“After months of cost-cutting, the restaurant finally finished the quarter in the black.”
- 6
money doesn't grow on treesidiom
Câu nhắc rằng tiền không vô hạn; không nên tiêu hoang, thường dùng để dặn ai đó tiết kiệm.
“I can't buy that designer bag — money doesn't grow on trees.”
- 7
bring home the baconidiom/brɪŋ həʊm ðə ˈbeɪkən/
kiếm tiền nuôi gia đình; mang về thu nhập cần thiết
“After he got the promotion, he was proud to be bringing home the bacon.”
- 8
break the bankidiom/ˌbreɪk ðə ˈbæŋk/
tiêu hết sạch tiền; làm cạn kiệt khoản tiền dự trữ
“Paying for that luxury holiday would break the bank for most students.”
- 9
on a shoestringidiom/ɒn ə ˈʃuː.strɪŋ/
làm hoặc quản lý với rất ít tiền, ngân sách rất eo hẹp
“They started the business on a shoestring and gradually expanded.”
- 10
a penny saved is a penny earnedidiom
Tục ngữ khuyên tiết kiệm: tích góp từng chút cũng có ích vì lâu dần thành khoản đáng kể.
“My grandmother always said, 'A penny saved is a penny earned,' so I try to save a little every week.”
- 11
splash out (on)idiom/splæʃ ˈaʊt ɒn/
vung tiền, chi nhiều tiền cho một thứ (thường để tự thưởng)
“They decided to splash out on a fancy dinner to celebrate.”
- 12
throw good money after badidiom
Tiếp tục đầu tư thêm vào thứ đã thất bại, dẫn đến lãng phí tiền nhiều hơn
“The company refused to throw good money after bad and closed the unprofitable branch.”
- 13
pay through the noseidiom/peɪ θruː ðə ˈnəʊz/
trả giá rất đắt, bị bắt phải trả mức giá quá cao
“Tourists often pay through the nose for souvenirs in busy city centres.”
- 14
money to burnidiom/ˈmʌni tə bɜːn/
có nhiều tiền dư dả để tiêu xài phung phí
“He must have money to burn if he can afford that car.”
- 15
fork outidiom/fɔːk aʊt/
trả tiền một cách miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ
“We had to fork out £200 for the car repairs.”
- 16
hold the purse stringsidiom/həʊld ðə ˈpɜːs strɪŋz/
Nắm quyền kiểm soát tiền bạc hoặc ngân sách; có quyền quyết định chi tiêu.
“In our family, my mother holds the purse strings.”
- 17
money is no objectidiom/ˈmʌni ɪz nəʊ ˈɒbdʒɛkt/
Tiền không phải vấn đề; có thể chi tiêu nhiều để đạt mục tiêu
“For the royal event, money was no object — they hired the best designers.”
- 18
pay dividendsidiom/peɪ dɪˈvɪdɛndz/
Mang lại kết quả tốt hoặc lợi ích, thường sau một thời gian mới rõ ràng.
“Investing in staff training eventually paid dividends with higher productivity.”
- 19
golden handshakeidiom/ˌɡəʊldən ˈhændˌʃeɪk/
Khoản tiền lớn trả cho người khi nghỉ việc (thường là bồi thường hoặc trợ cấp khi sa thải hoặc nghỉ hưu).
“The CEO left with a reported £2 million golden handshake.”
- 20
on the houseidiom/ɒn ðə haʊs/
Miễn phí; được chủ nhà hàng/quán cho không (thường là như một ân huệ).
“The dessert was on the house because our order took so long.”