Collocations
Xã hội & chính quyền
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
political polarizationnoun phrase/ˌpɒlɪtɪk(ə)l ˌpɒləraɪˈzeɪʃən/
Tình trạng xã hội/chính trị khi quan điểm của các nhóm khác nhau trở nên cực đoan và ít sẵn sàng thỏa hiệp.
“Rising political polarization has made bipartisan legislation almost impossible.”
- 2
judicial independencenoun phrase/dʒuːˈdɪʃəl ˌɪndɪˈpɛndəns/
Tình trạng tòa án và thẩm phán hoạt động độc lập, không chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chính trị hay chính quyền.
“A free press and judicial independence are both vital for a functioning democracy.”
- 3
policy-making processnoun phrase/ˈpɒlɪsiˌmeɪkɪŋ ˈprəʊsɛs/
Chuỗi các bước mà chính phủ hoặc cơ quan thực hiện để soạn thảo, thảo luận và ban hành chính sách công.
“Understanding the policy-making process helps citizens hold officials accountable.”
- 4
judicial reviewnoun phrase/dʒuːˈdɪʃəl rɪˈvjuː/
Quá trình tòa án xem xét và quyết định xem một đạo luật hoặc hành động chính phủ có phù hợp với hiến pháp hay không.
“The Supreme Court launched a judicial review of the emergency law.”
- 5
constitutional amendmentnoun phrase/ˌkɒnstɪˈtjuːʃənəl əˈmɛndmənt/
Sự sửa đổi hoặc bổ sung chính thức vào hiến pháp của một quốc gia.
“Debating a constitutional amendment often divides lawmakers for months.”
- 6
fiscal policynoun phrase/ˈfɪskəl ˈpɒlɪsi/
Các biện pháp tài khóa của chính phủ về thu chi, thuế và chi tiêu để quản lý nền kinh tế.
“Many economists debate whether fiscal policy should focus on short-term stimulus or long-term sustainability.”
- 7
electoral integritynoun phrase/ɪˈlɛktərəl ɪnˈtɛɡrɪti/
Tính công bằng, minh bạch và chính xác của quá trình bầu cử, từ đăng ký cử tri tới kiểm phiếu.
“International monitors were invited to assess electoral integrity during the national vote.”
- 8
social justicenoun phrase/ˈsəʊʃəl ˈdʒʌstɪs/
Nguyên tắc phân phối công bằng tài nguyên, quyền lợi và cơ hội trong xã hội.
“Policies aimed at social justice often focus on education and healthcare access.”
- 9
bureaucratic red tapenoun phrase/ˌbjʊərəˈkrætɪk ˈrɛd teɪp/
Thủ tục hành chính rườm rà, phức tạp và chậm chạp do nhiều quy định, giấy tờ.
“Small businesses often complain about bureaucratic red tape when applying for licences.”
- 10
data protectionnoun phrase/ˈdeɪtə prəˈtɛkʃən/
Các biện pháp, luật pháp và quy định nhằm bảo vệ thông tin cá nhân khỏi sử dụng hoặc truy cập trái phép.
“Strong data protection laws are vital in the digital economy.”
- 11
voter suppressionnoun phrase/ˈvəʊtə səˈprɛʃən/
Các hành vi hoặc chính sách làm giảm khả năng hoặc động lực của một nhóm người đi bầu (ví dụ quy định khắt khe, gây khó tiếp cận bỏ phiếu).
“Campaigners argued that new ID laws amounted to voter suppression in low-income areas.”
- 12
democratic deficitnoun phrase/dɪˈmɒkrætɪk ˈdɛfɪsɪt/
Tình trạng khi các thể chế hoặc quá trình chính trị không đáp ứng được mong đợi dân chủ của công dân (ví dụ thiếu minh bạch, thiếu trách nhiệm).
“Critics argue that the EU suffers from a democratic deficit because decisions are often made far from ordinary voters.”
- 13
state interventionnoun phrase/steɪt ˌɪntəˈvɛnʃən/
Hành động nhà nước can thiệp vào nền kinh tế hoặc đời sống xã hội, ví dụ bằng luật lệ hoặc trợ cấp.
“State intervention was necessary to stabilise the banking sector.”
- 14
voter apathynoun phrase/ˈvəʊtər ˈæpəθi/
Tình trạng cử tri thiếu hứng thú hoặc thất vọng nên không đi bầu hoặc không quan tâm chính trị.
“Many analysts blamed low turnout on widespread voter apathy.”
- 15
collective bargainingnoun phrase/kəˌlɛktɪv ˈbɑːɡənɪŋ/
Quá trình thương lượng giữa nhóm người lao động (thường là công đoàn) và người sử dụng lao động về điều kiện làm việc và lương bổng.
“Collective bargaining helped secure better wages for factory workers.”
- 16
corporate social responsibilitynoun phrase
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp — nghĩa vụ và các hoạt động mà công ty thực hiện để góp phần cho lợi ích cộng đồng và môi trường
“Many firms now publish annual CSR reports to show how they reduce environmental damage.”
- 17
public scrutinynoun phrase/ˈpʌblɪk ˈskruːtɪni/
Sự chú ý, kiểm tra kỹ lưỡng từ công chúng hoặc giới truyền thông đối với hành động của tổ chức hoặc cá nhân.
“The company's accounting practices came under public scrutiny after the scandal.”
- 18
regulatory capturenoun phrase/ˌrɛɡjʊˈleɪtəri ˈkæptʃə/
Hiện tượng khi cơ quan quản lý bị chi phối bởi các lợi ích của ngành mà nó phải điều tiết, khiến chính sách thiên về lợi ích riêng thay vì công chúng.
“Critics accused the agency of regulatory capture after most board members previously worked for the companies they regulated.”
- 19
political ideologynoun phrase/pəˈlɪtɪkəl aɪˈdɪələdʒi/
Tập hợp các giá trị và niềm tin định hướng hành động chính trị và chính sách của một người hoặc một đảng.
“His political ideology emphasised welfare provision and strong public services.”
- 20
electoral reformnoun phrase/ɪˈlɛk.tər.əl rɪˈfɔːm/
cải cách bầu cử — thay đổi luật, thủ tục hoặc cơ cấu liên quan tới cách thức bầu cử để công bằng hơn
“Campaigners demanded electoral reform to reduce the influence of money in politics.”