noun phrase · học thuật

voter suppression

UK/ˈvəʊtə səˈprɛʃən/US/ˈvoʊtər səˈprɛʃən/VOT·er sup·PRES·sion

Band 7+task2speaking

Các hành vi hoặc chính sách làm giảm khả năng hoặc động lực của một nhóm người đi bầu (ví dụ quy định khắt khe, gây khó tiếp cận bỏ phiếu).

Actions or policies that reduce people's ability or motivation to vote, often targeting specific groups.

Ví dụ

Campaigners argued that new ID laws amounted to voter suppression in low-income areas.

Những người vận động cho rằng luật ID mới tương đương việc làm giảm số lượng cử tri ở các khu vực thu nhập thấp.

Academic studies examine whether administrative hurdles cause voter suppression.

Các nghiên cứu học thuật xem xét liệu rào cản hành chính có gây ra việc hạn chế cử tri hay không.

Allegations of voter suppression can delegitimise election results.

Các cáo buộc về hạn chế cử tri có thể làm mất tính hợp pháp của kết quả bầu cử.

Câu mẫu band 8

Scholars warn that subtle administrative barriers can function as voter suppression even without explicit bans.

Cụm hay đi cùng

  • accuse of voter suppressionbuộc tội về việc hạn chế cử tri
  • combat voter suppressionchống lại việc hạn chế cử tri
  • allegations of voter suppressioncác cáo buộc về hạn chế cử tri

Họ từ

voter nounsuppress verbsuppression noun

Lỗi thường gặp

voter oppressionvoter suppression

Người Việt thường dùng 'oppression' dịch rộng 'áp bức', nhưng trong bối cảnh bầu cử thuật ngữ chính xác là 'voter suppression'.

suppression of votersvoter suppression

Dịch theo cấu trúc tiếng Việt 'sự đàn áp của cử tri' dẫn đến trật tự và sắc thái không tự nhiên; collocation chuẩn là 'voter suppression'.

Nói sao cho lên band

5stop people voting6prevent voting7+voter suppression

Đồng nghĩa

electoral disenfranchisementNói chính thức hơn về việc tước quyền bầu cử; dùng trong văn học thuật.

Dễ nhầm

electoral disenfranchisementHai khái niệm gần nhau; 'disenfranchisement' nhấn mạnh tước quyền bầu cử, thường mang nghĩa pháp lý mạnh hơn.

Historically, disenfranchisement laws explicitly removed the right to vote from certain groups.

Mẹo nhớ & gốc từ

Voter = cử tri; suppression = hạn chế/đàn áp → hạn chế cử tri = voter suppression.

Thuật ngữ 'voter suppression' được dùng nhiều trong phân tích bầu cử hiện đại, đặc biệt ở nghiên cứu Hoa Kỳ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Xã hội & chính quyền

Học từ này cùng bộ