Collocations
Quê hương & nhà ở
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
sustainable developmentnoun phrase/səˌsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/
Phát triển bền vững — phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng của các thế hệ sau.
“Sustainable development requires long‑term planning and investment.”
- 2
household incomenoun phrase/ˌhaʊshəʊld ˈɪnkʌm/
Tổng thu nhập của cả một hộ gia đình trong một khoảng thời gian.
“Median household income fell during the recession.”
- 3
housing affordabilitycollocation/ˌhaʊ.zɪŋ əˌfɔːr.dəˈbɪl.ɪ.ti/
Mức độ người dân có thể chi trả để mua hoặc thuê nhà; khả năng chi trả cho nhà ở.
“Improving housing affordability should be a policy priority.”
- 4
land use planningnoun phrase/ˈlænd ˌjuːz ˈplænɪŋ/
Quy hoạch cách sử dụng đất — quyết định khu vực nào để ở, thương mại, công nghiệp, công viên…
“Effective land use planning can prevent chaotic urban growth.”
- 5
building regulationsnoun phrase/ˈbɪldɪŋ ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
Các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn khi xây dựng công trình.
“New flats must meet up‑to‑date building regulations on insulation.”
- 6
private rental sectorcollocation/ˌpraɪ.vət ˈren.təl ˌsek.tər/
Phân khúc nhà cho thuê thuộc sở hữu tư nhân (chủ nhà tư nhân), không phải nhà công hoặc xã hội.
“Regulation of the private rental sector is a hot topic in policy debates.”
- 7
zoning lawsnoun phrase/ˈzəʊnɪŋ lɔːz/
Luật phân vùng; quy định pháp lý chia khu đất theo mục đích sử dụng (ở, thương mại, công nghiệp…).
“Zoning laws prevented a factory from being built next to the school.”
- 8
housing subsidiescollocation/ˈhaʊ.zɪŋ ˈsʌb.sɪ.diz/
Tiền trợ cấp của nhà nước dành cho việc mua hoặc thuê nhà, nhằm giảm chi phí cho người dân.
“Many argue that targeted housing subsidies would help low-income families.”
- 9
gentrified neighbourhoodcollocation/ˈdʒɛntrɪfaɪd ˈneɪbəhʊd/
Khu phố từng khá nghèo hoặc cũ, sau đó được sửa sang/upgrade và người giàu hơn dọn đến, thường khiến dân cũ bị đẩy ra.
“The old docklands are now a gentrified neighbourhood full of cafés and boutiques.”
- 10
owner-occupied housingcollocation/ˌəʊ.nəˈɒn.ə.paɪd ˈhaʊ.zɪŋ/
Nhà do chủ sở hữu tự ở, không cho thuê; nhà do chính chủ cư trú.
“The rise in owner-occupied housing affects community stability.”
- 11
housing stocknoun phrase/ˈhaʊzɪŋ stɒk/
Tổng số nhà hoặc đơn vị nhà ở có sẵn trong một khu vực/ thị trường tại một thời điểm.
“A lack of affordable housing stock is pushing local families out of the city.”
- 12
tenure securitynoun phrase/ˈtɛnʃə ˈsɪkjʊərəti/
Sự đảm bảo về quyền sử dụng/chủ sở hữu đất hoặc nhà — không lo bị trục xuất đột ngột.
“Improving tenure security encourages homeowners to invest in property upgrades.”
- 13
housing tenurecollocation/ˈhaʊ.zɪŋ ˈten.jʊər/
Hình thức sở hữu hoặc sử dụng nhà (ví dụ: thuê, sở hữu, ở tạm); loại hợp đồng cư trú.
“Changes in housing tenure have transformed many urban neighbourhoods.”
- 14
urban regenerationcollocation/ˈɜːbən rɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/
Chương trình cải tạo, phục hồi một khu vực đô thị — cả về cơ sở hạ tầng, nhà ở và dịch vụ — thường do chính quyền hoặc nhà đầu tư thực hiện.
“The council's urban regeneration programme has reopened disused docks as public space.”
- 15
rental yieldnoun phrase/ˈrɛnt(ə)l jiːld/
Tỷ suất lợi nhuận từ việc cho thuê bất động sản, thường tính theo phần trăm so với giá trị tài sản.
“Investors compare rental yield across neighbourhoods before buying.”
- 16
community cohesioncollocation/kəˈmjuː.nə.ti kəʊˈhiː.ʒən/
Tình trạng đoàn kết, liên kết xã hội trong cộng đồng; mức độ người dân sống hòa hợp và hỗ trợ lẫn nhau.
“Local events can strengthen community cohesion by bringing residents together.”
- 17
mixed-use developmentcollocation/ˌmɪkst ˈjuːs dɪˈvɛləpmənt/
Dự án kết hợp nhiều chức năng trong cùng một khu (nhà ở, văn phòng, cửa hàng, dịch vụ công cộng).
“The new mixed-use development includes flats above shops and a small public square.”
- 18
high-density housingcollocation/ˌhaɪ ˈdɛnsɪti ˈhaʊzɪŋ/
Khu nhà có mật độ dân cư cao — nhiều căn hộ/nhà trên một diện tích đất nhỏ.
“High-density housing can make better use of limited urban space but may strain local services.”
- 19
conservation areacollocation/ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈeəriə/
Khu vực được bảo vệ vì giá trị lịch sử, kiến trúc hoặc môi trường; việc thay đổi bị hạn chế để giữ nguyên tố cũ.
“The town centre is a conservation area, so developers must follow strict rules.”
- 20
communal facilitiescollocation/kəˈmjuːnəl fəˈsɪlɪtiz/
Các tiện ích dùng chung cho cộng đồng hoặc cư dân (sân chơi, phòng giặt, khu sinh hoạt cộng đồng...).
“The apartment block offers communal facilities such as a laundry room and a gym.”