noun phrase · học thuật
tenure security
UK/ˈtɛnʃə ˈsɪkjʊərəti/US/ˈtɛnər sɪˈkjʊrəti/TEN·ure se·CURE·ity
Sự đảm bảo về quyền sử dụng/chủ sở hữu đất hoặc nhà — không lo bị trục xuất đột ngột.
The assurance that someone's right to occupy or use property will be protected and not arbitrarily taken away.
Ví dụ
“Improving tenure security encourages homeowners to invest in property upgrades.”
Cải thiện an toàn về quyền sử dụng khuyến khích chủ nhà đầu tư nâng cấp tài sản.
“Tenure security is a major concern in informal settlements.”
An toàn về quyền sử dụng là vấn đề lớn ở các khu định cư không chính thức.
“Policy reforms aimed at tenure security reduced evictions in the region.”
Cải cách chính sách hướng tới an toàn về quyền sử dụng đã giảm việc trục xuất ở vùng đó.
Câu mẫu band 8
“Strengthening tenure security is essential if policymakers want to encourage long‑term household investment in housing.”
Cụm hay đi cùng
- strengthen tenure security — tăng cường an toàn quyền sử dụng
- tenure security reforms — cải cách về an toàn quyền sử dụng
Họ từ
Lỗi thường gặp
security of tenure→tenure security
Người Việt thường dịch sát cấu trúc VN sang 'security of tenure' — về mặt ngữ pháp không sai, nhưng trong tiếng Anh học thuật 'tenure security' là dạng phổ biến; tránh lẫn lộn sở hữu không cần thiết.
tenancy security→tenure security
Người Việt hay dùng 'tenancy' khi nghĩ về thuê mướn; nhưng 'tenure' rộng hơn, bao gồm cả quyền sở hữu và hình thức sử dụng khác.
Nói sao cho lên band
5secure tenure→6land tenure→7+tenure security
Đồng nghĩa
secure tenure — cách đảo thứ tự tự nhiên hơn trong một vài ngữ cảnh; ý nghĩa tương tự nhưng 'tenure security' phổ biến trong văn bản học thuật.
Dễ nhầm
land tenure — hệ thống pháp lý xác định ai có quyền sử dụng/thu lợi từ đất; 'tenure security' nói về mức độ an toàn của quyền đó.
“Different countries have very different land tenure systems, which affect farmers' investments.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tenure ~ 'ten' (giữ) + ure → nghĩ tới 'quyền giữ'; security = an toàn → an toàn quyền giữ.
tenure từ tiếng Latin 'tenere' (giữ), security = an toàn — ghép nghĩa an toàn trong giữ/quyền sử dụng.