grammar · trung tính
So + adjective + that + clause
Diễn tả kết quả mạnh mẽ: đến nỗi mà/đến mức mà.
Shows a strong result: so [adjective] that [result].
Ví dụ
“The lecture was so boring that half the class fell asleep.”
Bài giảng nhàm tới mức một nửa lớp ngủ gục.
“She was so tired that she couldn't continue.”
Cô ấy mệt đến nỗi không thể tiếp tục.
“The problem was so complex that we needed extra time.”
Vấn đề phức tạp đến mức chúng tôi cần thêm thời gian.
Câu mẫu band 8
“The report was so poorly researched that the panel rejected it outright.”
Cụm hay đi cùng
- so + adjective + that + clause — so + tính từ + that + mệnh đề kết quả
- so tired/so difficult/so important — rất mệt/rất khó/rất quan trọng
Lỗi thường gặp
The task was so much difficult that we failed.→The task was so difficult that we failed.
Người Việt có xu hướng dịch sát 'rất + tính từ' và thêm 'much' sai chỗ; trước tính từ đếm được/trạng thái nên dùng 'so' + adj, không cần 'much'.
It was so cold, that we stayed inside.→It was so cold that we stayed inside.
Người Việt thường đặt dấu phẩy trước 'that' theo thói quen tiếng Việt; trong English không cần dấu ngắt này trong cấu trúc so...that.
Nói sao cho lên band
5very + adjective→6too + adjective + to + V→7+So + adjective + that + clause
Đồng nghĩa
Such ... that — Dùng khi muốn nhấn mạnh danh từ thay vì tính từ.
Dễ nhầm
Too + adjective + to + V — Diễn ý 'quá ... đến nỗi không thể...', khác với so...that vì 'too' thường đi với to + V để biểu thị kết quả tiêu cực.
“He was too tired to continue.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc kết quả: so + tính từ + that + mệnh đề kết quả (không dùng dấu ngắt trước that). Nếu muốn nói 'quá ... nên không thể', dùng 'too + adj + to + V'.
So = rất → nghĩ ngay đến 'kết quả' sẽ bắt đầu bằng 'that'.