Chunks / mẫu câu

So sánh

Band 4-5

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    as + adjective + asgrammar

    Dùng để nói hai người/vật ngang bằng về một đặc điểm nào đó.

    She is as tall as her older sister.

  2. 2

    A + adjective + -er + than Bgrammar

    Dùng để so sánh hai đối tượng khi tính từ ngắn (thường một âm tiết hoặc hai âm tiết ngắn).

    My phone is cheaper than yours.

  3. 3

    more + adjective + thangrammar

    Dùng để so sánh hai đối tượng khi tính từ dài (thường hai âm tiết trở lên) hoặc khi tính từ không thêm -er.

    This task is more difficult than the last one.

  4. 4

    not as/so + adjective + asgrammar

    Diễn đạt một điều kém hơn hoặc không đạt tới mức so sánh: không bằng ai/cái gì đó.

    The movie was not as interesting as I expected.

  5. 5

    the + superlative + (noun)grammar

    dùng để nói một đối tượng có tính chất 'nhất' trong một nhóm (ví dụ: the most important issue, the tallest building).

    She is the most experienced teacher in our school.

  6. 6

    in contrast to + noun/clause, S + Vgrammar

    dùng trong văn viết học thuật hoặc Task 2 để nêu sự trái ngược: 'trái ngược với...'.

    In contrast to previous studies, our research focuses on longitudinal data.

  7. 7

    The + comparative + S + V, the + comparative + S + Vgrammar

    Cấu trúc liên kết hai mệnh đề so sánh cho thấy tỷ lệ thuận: càng... càng...

    The more you practise, the better you get.

  8. 8

    as much/many + noun + asgrammar

    dùng để diễn tả mức bằng nhau về số lượng hoặc khối lượng giữa hai bên (as many cho danh từ đếm được, as much cho không đếm).

    She has as many books as her sister.

  9. 9

    much/far + comparative + thangrammar

    Dùng để tăng mức độ so sánh: 'much/far' nhấn mạnh hơn so với dùng comparative đơn thuần.

    This version is much better than the previous one.

  10. 10

    less + adjective + thangrammar

    dùng để so sánh: cái này có mức độ thấp hơn cái kia về một tính từ (ví dụ: ít quan trọng hơn, ít phổ biến hơn).

    City parks are less crowded than they used to be.

  11. 11

    unlike + noun/clause, clausegrammar

    dùng để nêu sự khác biệt: 'không giống', thường đặt ở đầu câu để contrast (khác với...).

    Unlike his colleagues, he prefers to work evenings.

  12. 12

    would rather + V + than + Vgrammar

    dùng để bày tỏ sở thích/ưu tiên làm việc A hơn B ở hiện tại hoặc tương lai: 'thà ... hơn ...'.

    I would rather stay at home than go to the party.

  13. 13

    as + adjective + as possiblegrammar

    Diễn tả mức độ cao nhất có thể trong hoàn cảnh; chú ý phân biệt as many as possible (số đếm) và as much as possible (không đếm được).

    Try to finish the draft as quickly as possible.

  14. 14

    compared with / compared to + noun/clausegrammar

    Dùng để so sánh hai thứ; 'compared with' thường dùng cho so sánh chi tiết, 'compared to' để nêu tương đồng chung hoặc so sánh mang tính hình ảnh.

    Compared with last year, this year's sales have increased markedly.

  15. 15

    prefer + noun/gerund + to + noun/gerundgrammar

    Diễn tả sở thích ưu tiên cái này hơn cái kia. Có thể dùng dạng 'prefer doing to doing' hoặc 'prefer to do rather than do' (hai cấu trúc khác nhau).

    I prefer tea to coffee.

  16. 16

    be similar to + noun/gerundgrammar

    Diễn tả hai thứ có điểm tương đồng; cấu trúc chính là 'be similar to somebody/something' hoặc 'something is similar to doing sth'.

    Her situation is similar to mine.

  17. 17

    be more likely to + V + than + ...grammar

    có khả năng ... hơn (dùng để so sánh khả năng xảy ra giữa hai việc hoặc hai nhóm)

    Young drivers are more likely to be involved in accidents than older drivers.

  18. 18

    far from + adjective/noun/gerundgrammar

    Diễn đạt trái ngược hoàn toàn với điều được nói hoặc nhấn mạnh mức độ không đạt yêu cầu: 'xa lắm, không hề...'.

    The new policy is far from effective.

  19. 19

    no more thangrammar

    Diễn tả 'chỉ là', 'không nhiều hơn', thường để hạ thấp tầm quan trọng hoặc giới hạn con số.

    The article was no more than a rumor.

  20. 20

    take precedence over + noun/gerundgrammar

    được ưu tiên hơn, quan trọng hơn (một vấn đề/hoạt động được đặt lên trên vấn đề khác)

    In emergency planning, saving lives must take precedence over protecting property.

Bộ liên quan