grammar · trung tính
unlike + noun/clause, clause
dùng để nêu sự khác biệt: 'không giống', thường đặt ở đầu câu để contrast (khác với...).
Used to show contrast: something is different from something else.
Ví dụ
“Unlike his colleagues, he prefers to work evenings.”
Khác với các đồng nghiệp, anh ấy thích làm việc buổi tối.
“Unlike most cars, electric vehicles produce no tailpipe emissions.”
Khác với phần lớn ôtô, xe điện không phát thải qua ống xả.
“Unlike last year, this summer has been unusually dry.”
Khác với năm ngoái, mùa hè năm nay bất thường khô.
Câu mẫu band 8
“Unlike the earlier reports, this study incorporates longitudinal data, which gives a clearer picture of trends over time.”
Cụm hay đi cùng
- unlike most people — khác với hầu hết mọi người
- unlike previous studies — khác với các nghiên cứu trước
Lỗi thường gặp
Different than his brother, he likes sports.→Unlike his brother, he likes sports.
Học viên Việt Nam hay dịch 'không giống' thành 'different than' do ảnh hưởng cấu trúc tiếng Việt; với một số ngữ cảnh 'different from' hoặc 'unlike' là tự nhiên hơn.
Unlike to his sister, he is quiet.→Unlike his sister, he is quiet.
Một số bạn thêm 'to' theo cảm giác dịch trực tiếp từ 'khác với', nhưng 'unlike' không cần giới từ 'to' phía sau.
Nói sao cho lên band
5different than→6different from→7+unlike + noun/clause, clause
Đồng nghĩa
different from — cũng diễn tả sự khác nhau; 'unlike' thường đi ở đầu câu để nhấn contraste
Dễ nhầm
different from — cách nói phổ biến để diễn tả sự khác nhau; cấu trúc và sắc thái có thể khác nhẹ so với 'unlike'.
“This approach is different from the one used previously.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Unlike' theo sau trực tiếp bởi danh từ hoặc mệnh đề, không cần thêm 'to'. Khi đứng ở đầu câu thường có dấu phẩy sau cụm 'unlike ...'. 'Different from' cũng dùng để so sánh nhưng cấu trúc khác.
UNLIKE = 'không giống' → đặt lên đầu để nhấn CONTRAST.
'unlike' từ tiếng Anh Trung cổ, ghép 'un-' (không) + 'like' (giống).