grammar · trung tính
be more likely to + V + than + ...
có khả năng ... hơn (dùng để so sánh khả năng xảy ra giữa hai việc hoặc hai nhóm)
used to say that something has a higher probability of happening in one situation than another
Ví dụ
“Young drivers are more likely to be involved in accidents than older drivers.”
Người lái xe trẻ có khả năng gặp tai nạn hơn người lái xe lớn tuổi.
“Students who practise regularly are more likely to improve quickly than those who don’t.”
Học sinh luyện tập đều đặn có khả năng tiến bộ nhanh hơn những em không luyện.
“Those who eat a balanced diet are more likely to stay healthy than those who don’t.”
Người ăn uống cân bằng có khả năng giữ sức khỏe tốt hơn người không ăn như vậy.
Câu mẫu band 8
“Given her consistent preparation and exam technique, she is significantly more likely to outperform many of her peers in the test.”
Cụm hay đi cùng
- be more likely to + V + happen/occur/choose — có xu hướng/khả năng xảy ra/chọn
- more likely than not — có khả năng cao (dùng như cụm cố định)
Lỗi thường gặp
He more likely to pass the test.→He is more likely to pass the test.
Người Việt thường quên động từ to be trước tính từ; cấu trúc đúng là be + more likely + to + V.
She is more better than her brother.→She is better than her brother.
Không được dùng 'more' với tính từ ngắn có dạng -er (double comparative).
It is probable to rain tomorrow.→It is probable that it will rain tomorrow. / It is likely to rain tomorrow.
Người Việt hay dùng 'probable to' theo kiểu dịch từng từ; 'probable' thường đi với 'that', còn 'likely' mới thường đi với 'to + V'.
Nói sao cho lên band
5probably→6likely to→7+more likely to
Đồng nghĩa
have a higher probability of — chính thức hơn, nghe học thuật hơn nhưng dài hơn
be liable to — thường mang sắc thái tiêu cực hoặc rủi ro
Dễ nhầm
probable to — 'probable' thường đi với 'that' chứ không đi trực tiếp với 'to + V'; nhiều học sinh dịch sai thành 'probable to'.
“It is probable that they will postpone the meeting.”
more prone to — 'prone to' nhấn vào xu hướng/nhiễm tính (thường tiêu cực); ý nghĩa gần nhưng sắc thái khác 'more likely to'.
“Older people are more prone to health problems.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc chính: be (am/is/are/was/were) + more likely + to + động từ. Dùng để so sánh khả năng giữa hai đối tượng hoặc hai tình huống: A is more likely to V than B. Lưu ý: không thêm 'more' trước các tính từ dạng -er; 'probable' thường đi với 'that' còn 'likely' đi với 'to'.
nhớ 'is/are + more likely to + V' — 'more' = hơn, 'likely' = có khả năng
'likely' nghĩa là 'có khả năng'; 'more likely' là so sánh hơn của 'likely'.