Chunks / mẫu câu
So sánh
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
twice/three times as + adjective + as + nounstructure
Diễn tả cái gì gấp hai/gấp ba cái khác về tính chất hoặc số lượng.
“City A has twice as many residents as City B.”
- 2
S + V, whereas + S + Vstructure
Dùng để đối chiếu hai mệnh đề có nội dung trái ngược hoặc khác nhau; thường đặt giữa hai mệnh đề độc lập, trước thường có dấu phẩy.
“Many students prefer studying at night, whereas others find mornings more productive.”
- 3
not only + clause, but also + clausestructure
Cấu trúc nhấn mạnh: nói rằng hai điều đều đúng, thường để nâng mức nhấn mạnh cho phần sau ('but also').
“Not only did the policy reduce emissions, but it also created new green jobs.”
- 4
differ from + noun/gerundstructure
Diễn tả sự khác biệt giữa hai người/vật/ý kiến; thường đi với 'from'.
“This study's findings differ from previous research in methodology.”
- 5
X surpasses Y in + noun/gerundverb phrase
Nói rằng X vượt trội hơn Y về mặt nào đó (về số lượng, chất lượng, khả năng...).
“The new algorithm surpasses the old one in both speed and accuracy.”
- 6
no less than + number/nounphrase
Nhấn mạnh con số hoặc lượng lớn — nghĩa là 'ít nhất là' hoặc 'đến tận' (mang sắc thái gây ấn tượng).
“The charity raised no less than $50,000 in a single week.”
- 7
rank(s) higher than + noun/phrasestructure
Nói rằng ai/cái gì được xếp hạng ở vị trí cao hơn so với người/điều khác trên bảng xếp hạng hoặc thang đo.
“In the global index, Country A ranks higher than Country B in education.”
- 8
be distinguished from + noun/gerund by + noun/phrasestructure
Nói về đặc điểm hay tiêu chí giúp phân biệt A với B; thường dùng trong mô tả khoa học, văn học, nghiên cứu.
“The subspecies is distinguished from related types by its longer tail feathers.”
- 9
S outperforms O in/at + noun/gerundverb phrase
Nói ai/cái gì làm tốt hơn ai/cái gì ở một lĩnh vực cụ thể (thường về kết quả, hiệu suất).
“This year's cohort outperformed previous cohorts in final exam results.”
- 10
It took me + khoảng thời gian + to Vphrase
Diễn tả ai đó mất bao lâu để hoàn thành việc gì (thường nói về quá khứ).
“It took me two years to get used to living alone.”
- 11
to a greater extent than + noun/clausestructure
Cấu trúc dùng để so sánh mức độ: nói việc gì đó đúng nhiều hơn, xảy ra nhiều hơn, hoặc có ảnh hưởng lớn hơn so với thứ kia.
“Technology affects younger generations to a greater extent than older ones.”
- 12
X outweighs Yverb phrase
Diễn tả rằng lợi ích/ưu điểm (X) lớn hơn rủi ro/nhược điểm (Y); thường dùng để so sánh hai yếu tố.
“For many people, the benefits of technology outweigh the drawbacks.”
- 13
There is a (clear/striking) contrast between + A + and + Bgrammar (comparative frame)
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng, ý tưởng hoặc tình huống.
“There is a striking contrast between urban and rural lifestyles.”
- 14
not so much + A + as + Bgrammar (comparative frame)
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó đúng hơn là B chứ không phải A; nghĩa tương tự 'không phải A mà là B'.
“The problem is not so much the cost as the lack of planning.”
- 15
be better off than + noun/phrasestructure
Diễn tả ai/cái gì ở tình trạng tốt hơn (về tài chính, điều kiện sống hoặc hoàn cảnh) so với ai/cái gì khác.
“Families with two incomes are often better off than single-income households.”
- 16
It takes + O + longer + to V1 + than + to V2phrase
So sánh thời gian: cái này mất nhiều thời gian hơn cái kia để làm việc gì đó.
“It takes students longer to finish laboratory work than to read a chapter.”
- 17
on par with + nounprepositional phrase
Có chất lượng, mức độ tương đương với thứ khác; ngang tầm, sánh kịp.
“Local healthcare services are now on par with those in bigger cities.”
- 18
be comparable to + nounadjective + preposition
Diễn tả rằng hai thứ có thể so sánh được với nhau về mức độ, chất lượng hoặc kích thước; nghĩa gần 'similar to' nhưng nhấn tính tương đương để so sánh.
“Housing prices in this city are comparable to those in the capital.”
- 19
X falls short of Yverb phrase
Nói rằng X không đạt tới tiêu chuẩn hoặc không bằng Y; thiếu một yếu tố so với kỳ vọng.
“The country's health policy falls short of international standards.”
- 20
___ pales in comparison to ___idiom (comparative frame)
Nói rằng cái thứ nhất kém xa, mờ nhạt hơn rất nhiều nếu đặt cạnh cái thứ hai; dùng khi muốn nhấn sự chênh lệch rõ rệt.
“His earlier work pales in comparison to his latest novel.”