grammar · trung tính

less + adjective + than

Band 4-5speakingtask2

dùng để so sánh: cái này có mức độ thấp hơn cái kia về một tính từ (ví dụ: ít quan trọng hơn, ít phổ biến hơn).

Used to say that something has a lower degree of a quality than something else.

Ví dụ

City parks are less crowded than they used to be.

Công viên thành phố ít đông hơn so với trước đây.

This software is less reliable than the previous version.

Phần mềm này ít ổn định hơn phiên bản trước.

People living in rural areas are often less stressed than urban residents.

Người sống ở vùng nông thôn thường ít căng thẳng hơn cư dân thành thị.

Câu mẫu band 8

Urban transport policies must be improved because public transit in many cities is demonstrably less efficient than it was a decade ago.

Cụm hay đi cùng

  • less important thanít quan trọng hơn
  • less likely toít có khả năng
  • less effective thanít hiệu quả hơn

Lỗi thường gặp

less people thanfewer people than

Tiếng Việt không phân biệt đếm/không đếm nên học viên thường dịch 'ít người' trực tiếp thành 'less people', trong khi với danh từ đếm số nhiều phải dùng 'fewer'.

less taller thanless tall than / shorter than

Học viên đôi khi ghép 'less' với dạng so sánh -er (taller), tạo thành 'less taller' — đây là lỗi trộn hai cách so sánh. Phải chọn một: 'less + adjective' (less tall) hoặc 'adjective-er + than' (taller than).

he is less than me tallhe is less tall than me

Trật tự từ tiếng Việt khác (tính từ thường đứng sau danh từ), nên nhiều bạn dịch word-by-word và đặt tính từ sai chỗ trong tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5more + adjective + than6not as + adjective + as7+less + adjective + than

Đồng nghĩa

not as + adjective + ascùng ý, nhưng thường dùng để nhấn sự không bằng một cách trung lập hơn

Dễ nhầm

fewer + noun + thandùng với danh từ đếm được số nhiều (fewer people, fewer problems).

Fewer students attended the lecture than last year.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng 'less + adjective + than' để so sánh mức độ thấp hơn của tính từ. Với danh từ đếm được số nhiều nên dùng 'fewer' (ví dụ: fewer people) chứ không dùng 'less'. Tránh ghép 'less' với dạng so sánh -er (ví dụ 'less taller' sai).

LESS = ÍT HƠN → nhớ kèm THAN: ít hơn + than.

less bắt nguồn từ Middle English les, nghĩa là 'ít hơn'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ So sánh

Học từ này cùng bộ