collocation · trung tính
apply for a job
UK/əˈplaɪ fɔːr ə dʒɒb/US/əˈplaɪ fɔːr ə dʒɑːb/ap·PLY for a JOB
nộp đơn xin việc, gửi hồ sơ để xin một vị trí
to submit an application to be considered for a position
Ví dụ
“She decided to apply for a job at the local hospital.”
Cô ấy quyết định nộp đơn xin việc tại bệnh viện địa phương.
“When you apply for a job, tailor your CV to the role.”
Khi nộp đơn xin việc, hãy chỉnh CV phù hợp với vị trí.
“Many people apply for a job online these days.”
Ngày nay nhiều người nộp đơn xin việc trực tuyến.
Câu mẫu band 8
“Most candidates today apply for a job online and include a tailored cover letter.”
Cụm hay đi cùng
- apply for a position — nộp đơn cho một vị trí
- apply online — nộp đơn trực tuyến
Họ từ
Lỗi thường gặp
apply to a job→apply for a job
Người Việt hay dịch 'apply for' và 'apply to' lẫn nhau. Với 'job' đúng là 'apply for a job'; 'apply to' thường đi với tổ chức (apply to a university).
apply the job→apply for the job
Dịch 'áp dụng' dẫn đến 'apply the' — sai nghĩa. Cần 'apply for' để nói nộp đơn xin việc.
Nói sao cho lên band
5send CV→6apply to a job→7+apply for a job
Đồng nghĩa
submit an application — trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản
Dễ nhầm
submit an application — diễn tả hành động chính thức hơn, nhưng ý nghĩa gần giống; dùng trong văn viết
“Please submit an application by email.”
apply to a university — 'apply to' đi với tổ chức (ví dụ trường đại học), khác với 'apply for a job'.
“He applied to several universities last year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'apply FOR' – nhớ FOR là 'để xin', còn 'apply TO' thường là 'gửi đến (tổ chức)'.
'apply' (nộp đơn) + 'for' (để xin) + 'a job' (một công việc) — cấu trúc cố định cho hành động nộp đơn.