verb phrase · trung tính
take on responsibility
UK/teɪk ɒn rɪˌspɒn.səˈbɪl.ɪ.ti/US/teɪk ɑn rɪˌspɑn.səˈbɪl.ə.ti/take·on·re·spon·si·BIL·i·ty
nhận chịu trách nhiệm (cho một nhiệm vụ hoặc vai trò)
to accept duties or obligations for a role or task
Ví dụ
“When she became project manager she had to take on responsibility for the whole team.”
Khi cô ấy trở thành quản lý dự án, cô phải nhận trách nhiệm cho toàn bộ nhóm.
“Students who take on responsibility at school learn leadership skills.”
Học sinh nhận trách nhiệm ở trường sẽ học được kỹ năng lãnh đạo.
“It's normal to feel nervous the first time you take on responsibility in a new job.”
Cảm thấy lo lắng lần đầu nhận trách nhiệm trong công việc mới là điều bình thường.
Câu mẫu band 8
“By taking on responsibility beyond her role, she demonstrated initiative and readiness for promotion.”
Cụm hay đi cùng
- take on additional responsibility — nhận thêm trách nhiệm
- accept responsibility — chấp nhận trách nhiệm
- take full responsibility — chịu hoàn toàn trách nhiệm
Họ từ
Lỗi thường gặp
I take responsibility the project.→I take responsibility for the project.
Người Việt thường bỏ giới từ 'for' khi dịch trực tiếp từ cấu trúc tiếng Việt 'chịu trách nhiệm dự án', nhưng tiếng Anh cần 'for'.
I am taking on a responsibility.→I am taking on responsibility.
Thêm 'a' không cần thiết trong một số trường hợp; tiếng Việt không phân biệt rõ mạo từ nên dễ dùng thừa.
Nói sao cho lên band
5do the job→6take responsibility→7+take on responsibility
Đồng nghĩa
assume responsibility — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
shoulder responsibility — mang sắc thái chịu đựng, gánh vác
Dễ nhầm
take responsibility — ít nhấn vào 'on', nghĩa là chấp nhận trách nhiệm chung
“He took responsibility for the mistake.”
accept responsibility — thường dùng khi thừa nhận trách nhiệm sau một sự cố
“She accepted responsibility for the error and apologised.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng bạn 'take on' nghĩa là mặc lên một chiếc áo gọi là 'responsibility' — bạn nhận nhiệm vụ đó.
Cụm 'take on' nghĩa là nhận vào, ghép với 'responsibility' tạo thành ý nhận trách nhiệm; cấu trúc phrasal verb + danh từ phổ biến trong tiếng Anh.