noun phrase · trung tính
skill set
/skɪl set/SKILL set
Tập hợp các kỹ năng và năng lực mà một người có, thường cho một công việc cụ thể.
The combination of skills that a person has for a particular job or activity.
Ví dụ
“For this role you need a different skill set, including programming and teamwork.”
Vị trí này cần một tập kỹ năng khác, bao gồm lập trình và làm việc nhóm.
“Volunteering helped her build a useful skill set before applying for full-time work.”
Làm tình nguyện giúp cô ấy xây dựng tập kỹ năng hữu ích trước khi xin việc toàn thời gian.
“Employers often list the required skill set in job descriptions.”
Nhà tuyển dụng thường liệt kê tập kỹ năng cần có trong mô tả công việc.
Câu mẫu band 8
“By updating my skill set with data-visualisation tools, I made myself more competitive in the job market.”
Cụm hay đi cùng
- core skill set — tập kỹ năng cốt lõi
- develop a skill set — phát triển tập kỹ năng
Họ từ
Lỗi thường gặp
skillset→skill set
Người Việt hay viết ghép 'skillset' theo thói quen tiếng Việt; trong tiếng Anh chuẩn thường tách hai từ 'skill set' (mặc dù dạng một từ xuất hiện ở văn phong không chính thức).
I need improve my skill set→I need to improve my skill set
Thiếu 'to' trước động từ nguyên mẫu là lỗi người Việt hay mắc do không chia động từ như tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5skills→6abilities→7+skill set
Đồng nghĩa
competency — Thường được dùng trong ngữ cảnh đánh giá nhân sự; 'skill set' nhấn mạnh các kỹ năng cụ thể.
Dễ nhầm
competency — Nhấn vào khả năng đáp ứng tiêu chuẩn công việc; dùng nhiều trong HR và đánh giá năng lực.
“The hiring team assessed competencies through a practical test.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'set' = một bộ; 'skill set' là 'một bộ kỹ năng'.
skill (kỹ năng) từ tiếng Anh cổ; set ở đây nghĩa là bộ, tập hợp.