connector (phrase) · trung tính

That is to say

/ðæt ɪz tə seɪ/that·is·to·SAY

task2speaking

nói cách khác, dùng để giải thích hoặc làm rõ ý trước đó

used to clarify or restate something in a different way

Ví dụ

He is frugal, that is to say, he rarely spends money on luxuries.

Anh ấy tiết kiệm, nói cách khác là hiếm khi tiêu tiền vào những thứ xa xỉ.

The book is accessible to teens; that is to say, the language is simple.

Cuốn sách phù hợp cho tuổi teen; nói cách khác là ngôn ngữ đơn giản.

We need more volunteers, that is to say, more people to run events.

Chúng ta cần thêm tình nguyện viên, tức là nhiều người hơn để điều hành sự kiện.

Câu mẫu band 8

The policy targets accessibility for all; that is to say, it aims to reduce costs for low‑income families.

Cụm hay đi cùng

  • That is to say, + explanationNói cách khác, + lời giải thích
  • often follows a general statementthường theo sau một câu khái quát để làm rõ

Họ từ

That is to say phraseThat is shorter variant

Lỗi thường gặp

That is sayThat is to say

Thiếu cấu trúc 'to' do dịch từng từ; người Việt hay bỏ từ nhỏ vì trực dịch.

That is, sayThat is to say

Dùng dấu câu sai hoặc sắp xếp từ theo thói quen tiếng Việt khiến cụm không chính xác.

Nói sao cho lên band

5I mean6Namely7+That is to say

Đồng nghĩa

Namelydùng khi liệt kê ví dụ cụ thể sau một tuyên bố chung

Dễ nhầm

Namelythường dùng để liệt kê ví dụ cụ thể, sắc thái chặt chẽ hơn

Three students, namely John, Maria and Lee, won the scholarship.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'to say' = 'nói rõ' → dùng khi giải thích lại ý vừa nói.

Cụm xuất phát từ cấu trúc giải thích trong tiếng Anh cổ, 'that is to say' đã trở thành liên từ giải thích cố định.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nhấn mạnh & kết luận

Học từ này cùng bộ