linker (conclusion) · học thuật

To conclude

/tuː kənˈkluːd/to con·CLUDE

task2speaking

Dùng để mở đầu câu kết, tóm tắt hoặc đưa ra nhận định cuối cùng trong bài viết/nói.

Used to open a final remark or summary at the end of an essay or talk.

Ví dụ

To conclude, the experiment showed a clear correlation between diet and mood.

Kết lại, thí nghiệm cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa chế độ ăn và tâm trạng.

To conclude, we recommend further testing before policy changes are made.

Kết luận, chúng tôi khuyên nên kiểm tra thêm trước khi thay đổi chính sách.

To conclude, the findings support our original hypothesis.

Tổng kết lại, các phát hiện ủng hộ giả thuyết ban đầu của chúng tôi.

Câu mẫu band 8

To conclude, the longitudinal data indicate a persistent association between childhood nutrition and adult cognitive outcomes, which policymakers cannot ignore.

Cụm hay đi cùng

  • To conclude, + clauseKết lại, + mệnh đề
  • To conclude from + nounKết luận từ + danh từ

Họ từ

conclude verbconclusion nounconclusive adjective

Lỗi thường gặp

To conclude this essay, I will argue that...To conclude, I will argue that...

Người Việt thường đặt cụm 'this essay' ngay sau 'To conclude' theo cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh, connector đứng độc lập ở đầu câu, theo sau là mệnh đề chính (To conclude, I will argue...).

To conclude that the results were surprising.It can be concluded that the results were surprising.

Cấu trúc 'To conclude that + mệnh đề' nghe như thiếu chủ ngữ; nếu muốn dùng 'that' cần dùng dạng bị động 'It can be concluded that...'.

To conclude the data shows a clear trend.To conclude, the data show a clear trend.

Người Việt hay quên dấu câu sau connector; cần dấu phẩy để tách connector khỏi mệnh đề chính.

Nói sao cho lên band

5Finally6In the end7+To conclude

Đồng nghĩa

FinallyĐơn giản hơn, thường dùng cả văn nói; nhấn vào bước cuối cùng chứ không chỉ tóm tắt.

Dễ nhầm

In closingThân mật hơn, thường dùng ở bài phát biểu trực tiếp (speech) hơn là bài luận học thuật.

In closing, I'd like to thank everyone for their support.

Mẹo nhớ & gốc từ

conclude → close → đóng lại: nhớ đến cái 'kết' để kết thúc ý.

Từ Latin 'concludere' nghĩa là 'khép lại, kết thúc'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nhấn mạnh & kết luận

Học từ này cùng bộ