verb · trung tính
recycle
/riːˈsaɪkəl/re·CY·cle
tái chế; xử lý vật liệu đã dùng để làm nguyên liệu mới
to process used materials so they can be used again
Ví dụ
“We recycle paper and plastic at school.”
Chúng tôi tái chế giấy và nhựa ở trường.
“Recycling reduces the need for new raw materials.”
Tái chế giảm nhu cầu nguyên liệu mới.
“Many cities provide separate bins to make recycling easier.”
Nhiều thành phố cung cấp thùng rác riêng để dễ tái chế.
Câu mẫu band 8
“If households recycle more effectively, municipalities can cut landfill volumes and save resources.”
Cụm hay đi cùng
- recycle paper — tái chế giấy
- recycle plastic — tái chế nhựa
Họ từ
Lỗi thường gặp
recycleable→recyclable
Người Việt thường ghép từ theo logic tiếng Việt dẫn đến viết sai; tính từ đúng là 'recyclable' (không có 'e' thừa).
I recycle the old bottle yesterday.→I recycled the old bottle yesterday.
Thói quen quên chia thì: động từ ở quá khứ phải chia 'recycled'.
Nói sao cho lên band
5use again→6reuse→7+recycle
Đồng nghĩa
reuse — reuse là dùng lại vật liệu mà không cần xử lý; recycle là xử lý để tạo vật mới
Dễ nhầm
reuse — reuse là dùng lại một vật nguyên vẹn (ví dụ dùng lại chai nước), còn recycle là xử lý vật thành nguyên liệu mới
“I reuse glass jars for storage instead of throwing them away.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tính từ đúng: 'recyclable' (không viết 'recycleable'); 'recycle' là động từ nên chia theo thì bình thường (recycled, recycling).
re-cycle → cycle lại, dùng nguyên liệu cũ để vòng đời mới
Tiền tố re- (lặp lại) + cycle (vòng) → ý là đưa vào vòng sử dụng nữa.