verb · trung tính

recycle

/riːˈsaɪkəl/re·CY·cle

Band 4-5speakingtask2

tái chế; xử lý vật liệu đã dùng để làm nguyên liệu mới

to process used materials so they can be used again

Ví dụ

We recycle paper and plastic at school.

Chúng tôi tái chế giấy và nhựa ở trường.

Recycling reduces the need for new raw materials.

Tái chế giảm nhu cầu nguyên liệu mới.

Many cities provide separate bins to make recycling easier.

Nhiều thành phố cung cấp thùng rác riêng để dễ tái chế.

Câu mẫu band 8

If households recycle more effectively, municipalities can cut landfill volumes and save resources.

Cụm hay đi cùng

  • recycle papertái chế giấy
  • recycle plastictái chế nhựa

Họ từ

recycle verbrecyclable adjectiverecycling noun

Lỗi thường gặp

recycleablerecyclable

Người Việt thường ghép từ theo logic tiếng Việt dẫn đến viết sai; tính từ đúng là 'recyclable' (không có 'e' thừa).

I recycle the old bottle yesterday.I recycled the old bottle yesterday.

Thói quen quên chia thì: động từ ở quá khứ phải chia 'recycled'.

Nói sao cho lên band

5use again6reuse7+recycle

Đồng nghĩa

reusereuse là dùng lại vật liệu mà không cần xử lý; recycle là xử lý để tạo vật mới

Dễ nhầm

reusereuse là dùng lại một vật nguyên vẹn (ví dụ dùng lại chai nước), còn recycle là xử lý vật thành nguyên liệu mới

I reuse glass jars for storage instead of throwing them away.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tính từ đúng: 'recyclable' (không viết 'recycleable'); 'recycle' là động từ nên chia theo thì bình thường (recycled, recycling).

re-cycle → cycle lại, dùng nguyên liệu cũ để vòng đời mới

Tiền tố re- (lặp lại) + cycle (vòng) → ý là đưa vào vòng sử dụng nữa.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ