noun · trung tính

wetland

/ˈwɛtˌlænd/WET·land

Band 7+speakingtask2

vùng đất ngập nước (đầm lầy, rừng ngập mặn, bãi triều), nơi sống quan trọng cho nhiều loài

an area of land that is regularly covered by water, such as a marsh or swamp, important for wildlife

Ví dụ

Wetlands act as natural buffers against floods.

Vùng đất ngập nước hoạt động như tấm đệm tự nhiên chống lũ.

The development plan was changed to protect the coastal wetland.

Kế hoạch phát triển đã được thay đổi để bảo vệ vùng đất ngập mặn ven biển.

Many migratory birds stop at wetlands during their journey.

Nhiều loài chim di cư dừng lại ở vùng ngập nước trong hành trình.

Câu mẫu band 8

Protecting upstream wetlands is a cost‑effective way to improve water quality and reduce downstream flooding risk.

Cụm hay đi cùng

  • wetland restorationphục hồi vùng đất ngập nước
  • coastal wetlandvùng ngập nước ven biển
  • protect wetlandsbảo vệ vùng ngập nước

Họ từ

marsh nounswamp noun

Lỗi thường gặp

a wetlandsa wetland

Người Việt thường thêm 's' sai khi đã có mạo từ 'a'; 'a' yêu cầu danh từ số ít không đếm được hình thức số nhiều.

wet-landwetland

Người học có xu hướng chèn dấu gạch ngang theo trực dịch; 'wetland' viết liền một từ.

Nói sao cho lên band

5marsh6swamp7+wetland

Đồng nghĩa

marshloại vùng ngập nước nông, cỏ dập nước

swampvùng ngập nước có cây, thường sâu hơn marsh

Dễ nhầm

marshmột dạng wetland, thường nông và nhiều cây cỏ

The rare reed warbler nests in the marsh near the river.

Mẹo nhớ & gốc từ

WET·land — đất ướt → wet = ướt, land = đất → vùng đất ngập nước.

ghép từ 'wet' (ướt) và 'land' (đất), dùng trong tiếng Anh từ thế kỉ 19 khi phân loại địa hình.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Môi trường & khí hậu

Học từ này cùng bộ