noun · trung tính
village
/ˈvɪlɪdʒ/VIL·lage
làng, một khu dân cư nhỏ hơn thị trấn
a small settlement in a rural area, smaller than a town
Ví dụ
“The fishing village has only a few hundred residents.”
Làng chài đó chỉ có vài trăm cư dân.
“She spent her childhood in a mountain village.”
Cô ấy trải qua tuổi thơ ở một ngôi làng trên núi.
“Local traditions are strong in that village.”
Các truyền thống địa phương ở ngôi làng đó rất mạnh.
Câu mẫu band 8
“The village has preserved its traditional architecture despite recent tourism development.”
Cụm hay đi cùng
- remote village — ngôi làng hẻo lánh
- fishing village — làng chài
Họ từ
Lỗi thường gặp
I grew up in the villages.→I grew up in a village.
Người Việt có thể dùng 'the' hoặc số nhiều không đúng; nếu chỉ một nơi thì 'a village' là chuẩn.
There are many village in that area.→There are many villages in that area.
Quên chia số nhiều do không có thói quen chia danh từ trong tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5small town→6hamlet→7+village
Đồng nghĩa
hamlet — ít người hơn, rất nhỏ
Dễ nhầm
countryside — countryside mô tả khu vực nông thôn nói chung; village là một đơn vị cư trú trong khu vực đó
“I prefer walking in the countryside during autumn.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Đếm được; dùng 'a village' cho một làng, số nhiều 'villages'.
VIL-LAGE → VIL (village) là 'vùng ít lớn' nhớ đến làng.
Từ tiếng Pháp cổ 'village' (village), gốc chỉ nơi cư trú nhỏ.