noun · trung tính
garden
UK/ˈɡɑːdn/US/ˈɡɑːrdn/GAR·den
khu đất nhỏ cạnh nhà trồng cây hoa hoặc rau; sân vườn
a small area of ground near a house where plants, flowers or vegetables are grown
Ví dụ
“We grow tomatoes and herbs in the back garden every summer.”
Chúng tôi trồng cà chua và các loại rau thơm ở vườn sau mỗi mùa hè.
“Having a front garden makes the house look more welcoming.”
Có một khu vườn trước nhà khiến ngôi nhà trông thân thiện hơn.
“In the exam I mentioned that my garden is a quiet place to study.”
Trong bài thi tôi nói rằng vườn nhà tôi là nơi yên tĩnh để học.
Câu mẫu band 8
“Although my flat is small, the communal garden behind the building provides a rare patch of green where neighbours can relax.”
Cụm hay đi cùng
- front garden / back garden — vườn trước / vườn sau
- tend the garden — chăm sóc vườn
- garden shed — nhà kho nhỏ trong vườn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have garden at my house→I have a garden at my house
Người Việt thường quên mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít. 'Garden' ở đây là đếm được nên cần 'a'.
I plant vegetables on the garden→I plant vegetables in the garden
Sai giới từ: với 'garden' người bản ngữ dùng 'in' chứ không dùng 'on'. Người Việt dịch theo trực giác 'trên', dẫn tới 'on'.
Nói sao cho lên band
5yard→6backyard→7+garden
Đồng nghĩa
yard — yard thường dùng hơn ở Mỹ, có thể bao gồm diện tích lộ hơn (không nhất thiết trồng cây)
Dễ nhầm
yard — yard và garden gần nghĩa nhưng yard thường là bề mặt sân/không gian ngoài có thể không trồng nhiều cây; garden nhấn vào cây cối
“The house has a large yard where the kids ride their bikes.”
backyard — backyard nhấn rõ vị trí phía sau nhà (mỹ), garden có thể ở trước hoặc sau
“We spent the afternoon barbecuing in the backyard.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GARDEN — GARD (giống 'guard' nhớ bảo vệ cây) + EN (environment) → nơi trồng cây quanh nhà.
Từ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'geard' nghĩa là khu vực có hàng rào, dần thành 'garden'.