noun · trung tính

accommodation

UK/əˌkɒməˈdeɪʃən/US/əˌkɑːməˈdeɪʃən/ac·com·mo·DA·tion

Band 6-7speakingtask2

nơi ở hoặc chỗ ở tạm thời; cũng chỉ các loại nhà, phòng hay chỗ ngủ

a place to live or stay, or the type of place someone stays in (rooms, houses, etc.)

Ví dụ

Student accommodation near my university is quite expensive, so I rent a room further away.

Chỗ ở cho sinh viên gần trường tôi khá đắt, nên tôi thuê một phòng ở xa hơn.

When I travel, I try to find cheap but clean accommodation.

Khi đi du lịch, tôi cố gắng tìm chỗ ở rẻ nhưng sạch sẽ.

The company provides temporary accommodation for new employees relocating from other cities.

Công ty cung cấp chỗ ở tạm thời cho nhân viên mới chuyển đến từ các thành phố khác.

Câu mẫu band 8

Finding affordable accommodation in the city has become increasingly difficult for young professionals, which is why many choose to live further out and commute.

Cụm hay đi cùng

  • student accommodationchỗ ở cho sinh viên
  • affordable accommodationchỗ ở giá phải chăng
  • temporary/permanent accommodationchỗ ở tạm thời/định cư

Họ từ

accommodate verbaccommodating adjective

Lỗi thường gặp

There are many accommodations in the city.There is a lot of accommodation in the city. / There are many accommodation options in the city.

Từ 'accommodation' thường là danh từ không đếm được; học viên Việt Nam quen thêm 's' để tạo số nhiều như tiếng Việt.

I need an accommodation.I need accommodation. / I need a place to stay.

Tiếng Việt thêm mạo từ khác với tiếng Anh; khi dùng 'accommodation' theo nghĩa chung không cần 'a'.

Nói sao cho lên band

5place to stay6housing7+accommodation

Đồng nghĩa

housingthường nói chung về nhà cửa; 'accommodation' nhấn vào nơi ở trước mắt hoặc lựa chọn chỗ ở

lodgingthường dùng cho chỗ ở ngắn hạn hoặc trả tiền theo đêm

Dễ nhầm

housingnhìn chung về hệ thống nhà ở hoặc chính sách nhà ở

The charity arranged emergency accommodation in community centres and hostels for families displaced by the flood.

lodgingthường là chỗ ở tạm hoặc thuê theo đêm

Because it was only a weekend trip, I arranged simple lodging in a hostel instead of renting an apartment.

Mẹo nhớ & gốc từ

ac·com·mo·DA·tion: 'DA' là nơi dừng chân (DA = dừng lại) — nhớ là chỗ để ở.

từ Latin 'accommodare' nghĩa là 'làm cho phù hợp' → dần chuyển sang nghĩa 'cung cấp chỗ ở phù hợp'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Quê hương & nhà ở

Học từ này cùng bộ