noun · trung tính
vehicle
UK/ˈvɪəkl/US/ˈviːəkl/VE·hi·cle
Bất kỳ phương tiện giao thông nào dùng để chở người hoặc hàng hóa (ô tô, xe máy, xe tải...).
A machine used for transporting people or goods, such as a car, truck, or van.
Ví dụ
“All vehicles must stop at the red light.”
Tất cả các phương tiện phải dừng khi đèn đỏ.
“The city banned heavy vehicles from the centre during the day.”
Thành phố cấm các phương tiện nặng vào trung tâm vào ban ngày.
“He owns several vehicles, including a car and a motorcycle.”
Anh ấy sở hữu vài phương tiện, bao gồm ô tô và xe máy.
Câu mẫu band 8
“Policy should prioritise reducing private vehicle use in central areas to lower emissions and improve air quality.”
Cụm hay đi cùng
- motor vehicle — phương tiện cơ giới
- private vehicle — phương tiện cá nhân
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many vehicle on the road.→There are many vehicles on the road.
Người Việt thường quên đánh số nhiều cho danh từ do khác biệt ngữ pháp; 'vehicle' phải ở dạng số nhiều 'vehicles'.
Nói sao cho lên band
5car→6bus→7+vehicle
Đồng nghĩa
car — car là một loại vehicle cụ thể; vehicle chung hơn.
Dễ nhầm
car — Car là loại phương tiện chở người phổ biến; vehicle bao quát mọi loại phương tiện.
“He bought a new car last month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
VE·hi·cle → VÊ HÌ CƠ → nghĩ đến 'xe hơi' để nhớ nghĩa phương tiện.
Từ 'vehicle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vehiculum' nghĩa là phương tiện để chở.