noun · trung tính
road
UK/rəʊd/US/roʊd/ROAD
con đường; bề mặt để xe chạy giữa các địa điểm
a hard surface for vehicles to travel on between places
Ví dụ
“The road into the town is very narrow.”
Con đường vào thị trấn rất hẹp.
“They repaired the road after the storm.”
Họ sửa lại con đường sau cơn bão.
“We drove along a winding country road.”
Chúng tôi lái dọc theo một con đường nông thôn quanh co.
Câu mẫu band 8
“The council plans to resurface the main road to reduce noise and improve safety for pedestrians.”
Cụm hay đi cùng
- major road — đường chính
- road safety — an toàn đường bộ
- on the road — trên đường
Họ từ
Lỗi thường gặp
He was waiting on road.→He was waiting on the road.
Người Việt thường quên mạo từ 'the' vì tiếng Việt không có mạo từ; trong tiếng Anh cần 'the' để chỉ con đường cụ thể.
I take road number 5 to work.→I take route number 5 to work.
Người học hay dùng 'road' và 'route' thay thế nhau do dịch từ 'đường'; nhưng 'route' phù hợp khi nói về tuyến đường/đường đi được lựa chọn.
Nói sao cho lên band
5way→6street→7+road
Đồng nghĩa
street — thường là đường trong khu dân cư hoặc phố có nhà cửa dọc hai bên
route — nhấn vào hướng đi hơn là bề mặt vật lý
Dễ nhầm
street — street thường chỉ đường trong thành phố có nhà cửa, trong khi road có thể là đường nối hai nơi, đôi khi lớn hơn
“I walked down the main street to buy some food.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ROAD → 'R' + 'OAD' tưởng tượng ổ đường (pothole) trên con đường để nhớ nghĩa 'con đường'.
Từ cổ tiếng Anh 'rād' nghĩa là 'đi, hành trình', dần đổi thành 'road' với nghĩa con đường.