verb phrase · trung tính
use a smartphone
UK/juːz ə ˈsmɑːtfəʊn/US/juːz ə ˈsmɑːrtfoʊn/use a SMART·phone
sử dụng điện thoại thông minh
to operate or employ a smartphone for tasks
Ví dụ
“Most teenagers know how to use a smartphone effectively.”
Hầu hết thiếu niên biết cách sử dụng điện thoại thông minh hiệu quả.
“She uses a smartphone for navigation and music.”
Cô ấy dùng điện thoại thông minh để chỉ đường và nghe nhạc.
“Learning to use a smartphone is essential in modern life.”
Học cách sử dụng điện thoại thông minh là cần thiết trong đời sống hiện đại.
Câu mẫu band 8
“While many people have a smartphone, not everyone knows how to use a smartphone safely and protect their personal data.”
Cụm hay đi cùng
- use a smartphone for navigation — dùng điện thoại thông minh để định vị
- use a smartphone to take photos — dùng điện thoại thông minh để chụp ảnh
Họ từ
Lỗi thường gặp
use smartphone→use a smartphone
Thiếu mạo từ 'a' vì tiếng Việt không có mạo từ; trước danh từ đếm được số ít cần 'a'.
use smart phone→use a smartphone
Sai cách viết ghép từ; 'smartphone' viết liền. Học viên thường tách hoặc viết sai hoa chữ cái.
Nói sao cho lên band
5use smartphone→6have a smartphone→7+use a smartphone
Đồng nghĩa
operate a smartphone — chú trọng kỹ năng sử dụng kỹ thuật
Dễ nhầm
have a smartphone — 'have' chỉ sở hữu; 'use' chỉ hành động dùng — hai ý khác nhau
“I have a smartphone but I rarely use it for calls.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SMARTPHONE = 'SMART' + 'PHONE' → nghĩ đến điện thoại thông minh và hành động 'use' là dùng nó.
'Smartphone' ghép từ 'smart' (thông minh) và 'phone' (điện thoại), nghĩa là điện thoại có chức năng giống máy tính nhỏ.