verb phrase · trung tính

send an email

/sɛnd ən ɪˈmeɪl/send an e·MAIL

Band 4-5speakingtask2

gửi thư điện tử (gửi một email tới ai đó)

to send an electronic message to someone

Ví dụ

I need to send an email to the teacher about my absence.

Tôi cần gửi email cho giáo viên về việc vắng mặt.

She sent an email with the application attached.

Cô ấy đã gửi một email kèm hồ sơ.

Please send an email to confirm your appointment.

Vui lòng gửi email để xác nhận cuộc hẹn.

Câu mẫu band 8

If the deadline is near, I'll send an email to the admissions office this afternoon.

Cụm hay đi cùng

  • send an email to someonegửi email cho ai đó
  • send an email with an attachmentgửi email kèm tệp đính kèm

Họ từ

email nounemail (to email) verbemailed / sending an email verb

Lỗi thường gặp

send emailsend an email

Tiếng Việt không có mạo từ nên học sinh thường bỏ 'an' — nhưng trong tiếng Anh cần 'an' với 'email' khi nói một thư cụ thể.

send a mailsend an email

Từ 'mail' thông thường hiểu là thư giấy; với thư điện tử chuẩn là 'email'.

Nói sao cho lên band

5email someone6send email7+send an email

Đồng nghĩa

drop someone an emailthân mật, ít trang trọng hơn 'send an email'

Dễ nhầm

write an emailnhấn vào hành động viết/nội dung; 'send' nhấn vào hành động gửi đi

I wrote an email last night but forgot to send it.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung CÁI 'MAIL' điện tử trong hộp thư rồi ấn nút SEND.

Từ 'email' là viết tắt của 'electronic mail' — thư điện tử.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Công nghệ & internet

Học từ này cùng bộ