noun phrase · học thuật
data breach
/ˈdeɪ.tə briːtʃ/da·ta BREACH
Sự cố bảo mật khiến thông tin nhạy cảm bị lộ hoặc truy cập trái phép.
An incident where sensitive or confidential data is accessed or exposed without authorization.
Ví dụ
“The retailer suffered a major data breach that affected millions of customers.”
Cửa hàng bán lẻ bị một vụ rò rỉ dữ liệu lớn làm ảnh hưởng đến hàng triệu khách hàng.
“After the data breach, the company offered free credit monitoring to affected users.”
Sau vụ rò rỉ dữ liệu, công ty cung cấp dịch vụ giám sát tín dụng miễn phí cho người dùng bị ảnh hưởng.
“Regulators fined the firm for failing to prevent the data breach.”
Cơ quan quản lý phạt công ty vì không ngăn chặn được vụ rò rỉ dữ liệu.
Câu mẫu band 8
“The cabinet concluded that inadequate safeguards had directly contributed to the massive data breach.”
Cụm hay đi cùng
- suffer a data breach — bị rò rỉ dữ liệu
- prevent a data breach — ngăn chặn rò rỉ dữ liệu
- investigate a data breach — điều tra vụ rò rỉ dữ liệu
Họ từ
Lỗi thường gặp
have data breach→suffer a data breach
Người Việt hay dùng 'have' theo dịch sát nghĩa; trong ngữ cảnh nói về sự cố bảo mật, collocation tự nhiên là 'suffer a data breach' hoặc 'experience a data breach'.
a serious breach on data→a serious data breach
Dịch từng từ có thể dẫn tới trật tự từ sai. Tiếng Anh thường để 'data' trước 'breach' như một cụm danh từ.
Nói sao cho lên band
5hack→6data leak→7+data breach
Đồng nghĩa
data leak — Thường ám chỉ dữ liệu bị rò rỉ do vô tình hoặc lơ là; 'data breach' thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tấn công có chủ đích.
Dễ nhầm
data leak — Data leak thường nhấn vào việc dữ liệu bị lộ (có thể do vô ý); data breach là thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả tấn công và vi phạm bảo mật.
“Investigators discovered a data leak that preceded the larger data breach.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'breach' là 'vỡ/vi phạm' — 'data breach' = vi phạm dữ liệu.
'Breach' nghĩa là vi phạm, kết hợp với 'data' thành thuật ngữ an ninh mạng.