noun phrase · học thuật
end-to-end encryption
UK/ˌend.tuːˈend ɪnˈkrɪp.ʃən/US/ˌɛnd.tuːˈɛnd ɪnˈkrɪp.ʃən/END·to·END en·CRYPT·ion
Kỹ thuật mã hóa sao cho chỉ người gửi và người nhận mới đọc được nội dung; ngay cả bên trung gian cũng không thể giải mã.
A method of encrypting data so only the sender and the recipient can read it.
Ví dụ
“Many messaging apps now use end-to-end encryption to protect privacy.”
Nhiều ứng dụng nhắn tin giờ dùng mã hóa đầu-cuối để bảo vệ quyền riêng tư.
“Journalists urged the platform to implement end-to-end encryption for private chats.”
Các nhà báo kêu gọi nền tảng triển khai mã hóa đầu-cuối cho tin nhắn riêng tư.
“Without end-to-end encryption, third parties could potentially read users' messages.”
Nếu không có mã hóa đầu-cuối, bên thứ ba có thể đọc được tin nhắn của người dùng.
Câu mẫu band 8
“Because our company handles sensitive client data, we insist on end-to-end encryption for all internal communications.”
Cụm hay đi cùng
- enable end-to-end encryption — bật mã hóa đầu-cuối
- implement end-to-end encryption — triển khai mã hóa đầu-cuối
- use end-to-end encryption — sử dụng mã hóa đầu-cuối
Họ từ
Lỗi thường gặp
end-to-end encrypt→end-to-end encryption
Người Việt hay dịch word-by-word và dùng động từ 'encrypt' thay cho danh từ 'encryption' khi cần nói về kỹ thuật/một phương pháp. Trong tiếng Anh, ở đây cần danh từ để nói về 'phương pháp mã hóa'.
encrypt messages end-to-end→encrypt messages using end-to-end encryption
Cấu trúc 'encrypt messages end-to-end' nghe hơi rời rạc; cách tự nhiên là nói 'encrypt messages using end-to-end encryption' hoặc 'use end-to-end encryption to encrypt messages'.
Nói sao cho lên band
5message encryption→6secure encryption→7+end-to-end encryption
Đồng nghĩa
client-side encryption — Cũng mã hóa phía người dùng nhưng thuật ngữ nhấn vào nơi mã hóa xảy ra; không hoàn toàn đồng nghĩa kỹ thuật với end-to-end trong mọi ngữ cảnh.
Dễ nhầm
encryption — Encryption là thuật ngữ chung cho mã hóa; end-to-end encryption là dạng cụ thể đảm bảo chỉ người gửi và người nhận đọc được.
“Many services advertise encryption, but only some offer true end-to-end encryption.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'end-to-end' là 'đầu đến đầu' — chỉ người đầu gửi và đầu nhận đọc được.
Cụm bắt nguồn từ tiếng Anh kỹ thuật: 'end-to-end' (từ đầu tới cuối) + 'encryption' (mã hóa).