verb phrase · trung tính
back up data
/ˌbæk ˈʌp ˈdeɪtə/BACK·up DA·ta
Sao lưu dữ liệu — tạo bản sao của file để phòng khi file gốc bị mất hoặc hỏng.
Make a copy of files so they remain safe if the originals are lost or damaged.
Ví dụ
“I always back up my data before installing a new update.”
Tôi luôn sao lưu dữ liệu trước khi cài bản cập nhật mới.
“You should back up your photos to a separate drive.”
Bạn nên sao lưu ảnh sang ổ đĩa khác.
“After finishing the project, we backed up the data to cloud storage.”
Sau khi xong dự án, chúng tôi sao lưu dữ liệu lên bộ nhớ đám mây.
Câu mẫu band 8
“I always back up my data to an external hard drive and to cloud storage before any major system change.”
Cụm hay đi cùng
- back up your files — sao lưu các tập tin của bạn
- back up regularly — sao lưu thường xuyên
Họ từ
Lỗi thường gặp
to backup the files→to back up the files
Nhiều học viên viết 'backup' liền một từ như danh từ khi dùng làm động từ; động từ đúng là phrasal verb 'back up' (hai từ).
save the files as a backup→back up the files
Việt Nam hay dùng 'save' cho mọi trường hợp lưu; nhưng 'back up' nhấn mạnh tạo bản sao dự phòng, phù hợp khi nói bảo vệ dữ liệu.
Nói sao cho lên band
5save data→6make a backup→7+back up data
Đồng nghĩa
save — thường là lưu trực tiếp trên cùng thiết bị; không nhấn mạnh bản sao dự phòng.
make a backup — cách nói tương đương nhưng dài hơn; học viên có thể dùng được ở band thấp.
Dễ nhầm
save — lưu dữ liệu (thường trên cùng thiết bị), không nhất thiết là sao lưu dự phòng.
“I always save my document every ten minutes while I work.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng bạn 'bắc' (BACK) tấm chắn phía sau để bảo vệ đồ — bạn đặt bản sao ở 'sau' để an toàn.
Từ 'back up' là phrasal verb tiếng Anh (back + up), 'backup' dưới dạng danh từ được phổ biến trong IT từ cuối thế kỷ 20.