collocation · trung tính
two-factor authentication
UK/ˌtuː ˈfæk.tə ˌɔː.θen.tɪˈkeɪ.ʃən/US/ˌtuː ˈfæk.tər ˌɔːˌθɛn.təˈkeɪ.ʃən/two·FAC·tor auth·EN·ti·CA·tion
xác thực hai bước/yếu tố — bảo mật yêu cầu hai phương pháp xác nhận (ví dụ mật khẩu + mã gửi về điện thoại)
a security method requiring two different ways to confirm your identity, such as a password plus a code sent to your phone
Ví dụ
“Banks encourage customers to enable two-factor authentication for extra security.”
Các ngân hàng khuyến nghị khách hàng bật xác thực hai bước để tăng tính an toàn.
“I set up two-factor authentication so that I receive a code on my phone whenever I log in.”
Tôi thiết lập xác thực hai bước để mỗi lần đăng nhập sẽ nhận mã trên điện thoại.
“Many websites now require two-factor authentication for access to sensitive data.”
Nhiều trang web giờ bắt buộc xác thực hai bước để truy cập dữ liệu nhạy cảm.
Câu mẫu band 8
“To protect my accounts I enabled two-factor authentication, so even if someone guessed my password they still couldn't log in.”
Cụm hay đi cùng
- enable two-factor authentication — bật xác thực hai yếu tố
- require two-factor authentication — yêu cầu xác thực hai yếu tố
Họ từ
Lỗi thường gặp
two factor authentication→two-factor authentication
Người học thường bỏ dấu nối; trong tiếng Anh cụm tính từ 'two-factor' cần dấu nối để rõ nghĩa.
use two authentication→use two-factor authentication
Dịch từng từ dễ khiến mất cấu trúc; cần cụm cố định 'two-factor authentication'.
Nói sao cho lên band
5two-step verification→6two factor authentication→7+two-factor authentication
Đồng nghĩa
two-step verification — thường được dùng thay thế trong đời thường nhưng không phải lúc nào cũng nhấn vào hai loại phương thức khác nhau
Dễ nhầm
two-step verification — cụm hay dùng thay thế trong giao tiếp; khác biệt tinh tế là 'two-factor' nhấn vào hai loại phương thức (ví dụ mật khẩu + vân tay), còn 'two-step' nhấn hai bước có thể là cùng loại
“I set up two-step verification so I get a code after entering my password.”
Mẹo nhớ & gốc từ
two = 2 bước; factor = yếu tố → xác thực hai yếu tố.
'authentication' từ tiếng Latin authenti‑ (chính thức), 'two-factor' nghĩa đen là 'hai yếu tố'.