verb phrase · đời thường
turn on notifications
UK/tɜːn ɒn ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/US/tɜrn ɑn ˌnoʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/turn on no·ti·fi·CA·tions
bật thông báo (để nhận tin nhắn/ảnh/alert từ một ứng dụng)
to allow an app or service to send alerts to your device
Ví dụ
“I turned on notifications for the news app so I don't miss headlines.”
Tôi bật thông báo cho ứng dụng tin tức để không bỏ lỡ những tiêu đề.
“You can turn on notifications in the app's settings.”
Bạn có thể bật thông báo trong phần cài đặt của ứng dụng.
“She prefers to keep notifications off while studying.”
Cô ấy thích tắt thông báo khi học.
Câu mẫu band 8
“I usually turn on notifications for calendar events but mute social apps when I'm working.”
Cụm hay đi cùng
- turn on notifications — bật thông báo
Họ từ
Lỗi thường gặp
open notifications→turn on notifications
Người Việt thường dịch 'bật' thành 'open' (mở), nhưng trong tiếng Anh chức năng là 'turn on' — 'open' chỉ dùng với cửa/sổ hoặc danh sách đã có.
check notifications→turn on notifications
Nhiều bạn dịch theo ý 'xem thông báo' thay vì 'cho phép nhận thông báo'; 'check' có nghĩa là 'kiểm tra, xem', không phải 'bật'.
Nói sao cho lên band
5open notifications→6enable notifications→7+turn on notifications
Đồng nghĩa
enable notifications — cách nói trang trọng hơn, thường thấy trong hướng dẫn kỹ thuật
Dễ nhầm
check notifications — xem các thông báo đã nhận
“I checked my notifications and replied to three messages.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Trong điện thoại, 'bật' = 'turn on' — nghĩ tới công tắc (turn), sau đó 'notifications' là thông báo.
turn on = bật (từ động từ turn + on), notification = từ notify + hậu tố -ion nghĩa là hành động thông báo.