noun · trung tính

tunnel

/ˈtʌnəl/TUN·nel

Band 5-6speakingtask2

đường hầm dưới đất hoặc dưới nước cho xe cộ, tàu hỏa hoặc người đi bộ

an underground or underwater passage built for vehicles, trains, or pedestrians

Ví dụ

The new road tunnel reduced travel time under the mountain.

Đường hầm mới rút ngắn thời gian đi lại qua núi.

Workers used a tunnel-boring machine to dig the long tunnel.

Công nhân dùng máy khoan đường hầm để đào hầm dài.

The tunnel links the island to the mainland by rail.

Đường hầm nối hòn đảo với đất liền bằng đường sắt.

Câu mẫu band 8

Constructing an undersea tunnel presented enormous engineering challenges but ultimately improved freight links between the ports.

Cụm hay đi cùng

  • road tunnelđường hầm cho xe
  • tunnel boring machinemáy khoan đường hầm

Họ từ

tunnel nountunnelling / tunneling verb / gerund

Lỗi thường gặp

subway (to mean tunnel)tunnel

Nhiều học viên Việt xem 'subway' là đường hầm chung; thực ra 'subway' là hệ thống tàu điện ngầm, còn 'tunnel' là cấu trúc/hầm vật lý.

underpass (for long undersea passages)tunnel

Một số bạn dùng 'underpass' cho mọi hầm; 'underpass' thường ngắn, trong khi đường hầm dài (như qua núi hoặc dưới biển) gọi là 'tunnel'.

Nói sao cho lên band

5passage6underpass7+tunnel

Đồng nghĩa

underpassunderpass là hầm đi dưới đường, thường ngắn và trong đô thị; tunnel có thể dài và dưới núi hoặc dưới biển.

Dễ nhầm

underpasshầm đi dưới đường, thường ngắn và cho người đi bộ/xe nhỏ

Pedestrians used the underpass to cross the busy road safely.

Mẹo nhớ & gốc từ

tunnel → 'tun' giống 'tun' tiếng Việt nhớ tới ống/đường hầm sâu.

từ 'tunnel' từ tiếng Pháp trung cổ 'tonnel' nghĩa là ống, hầm; qua thời gian nghĩa chuyển thành đường hầm.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ