noun · đời thường
truck
/trʌk/TRUCK
xe tải
a large road vehicle for transporting goods
Ví dụ
“The furniture was loaded onto a truck for delivery.”
Đồ đạc được chất lên xe tải để giao.
“A heavy truck blocked the highway this morning.”
Một chiếc xe tải nặng đã chặn đường cao tốc sáng nay.
“Local businesses rely on trucks to move stock.”
Các doanh nghiệp địa phương phụ thuộc vào xe tải để vận chuyển hàng hóa.
Câu mẫu band 8
“Most of the town's supply chain depends on trucks, so any disruption on the main road quickly affects shops.”
Cụm hay đi cùng
- deliver by truck — giao bằng xe tải
- heavy truck — xe tải nặng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will take a truck to the city.→I will go to the city by truck.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'đi bằng' thành 'take' như với 'take bus', nhưng với 'truck' cách nói tự nhiên là 'go by truck' hoặc 'have it delivered by truck'.
Two trucks is parked outside.→Two trucks are parked outside.
Lỗi chia động từ do thói quen không chia số nhiều trong tiếng Việt; cần để ý 'two trucks are'.
Nói sao cho lên band
5big vehicle→6lorry→7+truck
Đồng nghĩa
lorry — lorry là từ Anh-Anh, truck phổ biến ở Mỹ
Dễ nhầm
lorry — lorry là từ Anh để chỉ xe tải, truck là từ Mỹ; nghĩa cơ bản giống nhau nhưng dùng theo vùng.
“A lorry arrived early this morning to unload the goods.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TRUCK → tưởng tượng một cái thùng (truck) lớn chở hàng.
Từ truck có gốc từ tiếng Latinh trung cổ, qua tiếng Pháp cũ và tiếng Anh cổ, dần trở thành từ chỉ xe chở hàng lớn.