noun/verb · trung tính

trek

/trɛk/TREK

Band 7+speakingtask1task2

một cuộc đi bộ dài và khó khăn, thường trong vùng núi hoặc hoang dã

a long and difficult walk, especially in the mountains or wilderness

Ví dụ

We did a five‑day trek through the Himachalan hills.

Chúng tôi đi bộ xuyên đồi Himachal trong năm ngày.

They trekked for hours before finding a place to camp.

Họ đi bộ nhiều giờ trước khi tìm được chỗ cắm trại.

A guided trek is safer for inexperienced hikers.

Một chuyến đi có hướng dẫn an toàn hơn cho người chưa quen leo núi.

Câu mẫu band 8

The expedition included a gruelling trek through high passes and glacial moraines.

Cụm hay đi cùng

  • go on a trekđi bộ đường dài
  • trek through the mountainsđi bộ xuyên núi

Họ từ

trek noun/verbtrekking noun/gerund

Lỗi thường gặp

go trekgo on a trek / go trekking

Người Việt thường bỏ giới từ 'on' khi chuyển từ cấu trúc tiếng Việt; đúng là 'go on a trek' hoặc 'go trekking'.

make a trekgo on a trek / undertake a trek

'Make' không phải collocation tự nhiên như 'go on' hoặc 'undertake' cho 'trek'; nhiều học viên dùng 'make' do thói quen dịch.

Nói sao cho lên band

5walk6hike7+trek

Đồng nghĩa

hikehike thường ngắn hơn, ít khắc nghiệt hơn trek

walkwalk là chung nhất, ít mang ý thách thức

Dễ nhầm

hikehike thường chỉ đi bộ ngoài trời ngắn hơn và ít khắc nghiệt hơn trek

We went for a short hike in the national park.

Mẹo nhớ & gốc từ

TREK → 'trek' giống 'trượt' (mệt, vất vả) → đi bộ dài, khó khăn

Từ gốc Afrikaans 'trek' (kéo đi, di cư) được mượn sang tiếng Anh để chỉ hành trình dài.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ