noun · trung tính

accommodation

UK/əˌkɒməˈdeɪʃ(ə)n/US/əˌkɑːməˈdeɪʃən/a·com·mo·DA·tion

Band 6-7speakingtask2

Chỗ ở tạm thời khi đi du lịch hoặc công tác, ví dụ khách sạn, nhà nghỉ, homestay; danh từ thường dùng ở dạng không đếm được.

A place to stay while travelling, such as a hotel or hostel; usually uncountable.

Ví dụ

We booked accommodation close to the city centre.

Chúng tôi đặt chỗ ở gần trung tâm thành phố.

Affordable accommodation can make a big difference for budget travellers.

Chỗ ở giá rẻ có thể tạo ra khác biệt lớn cho người du lịch có ngân sách hạn chế.

Host families provide homestay accommodation for students.

Gia đình bản xứ cung cấp chỗ ở homestay cho sinh viên.

Câu mẫu band 8

Finding affordable yet comfortable accommodation near the city centre made our short stay much more enjoyable.

Cụm hay đi cùng

  • book accommodationđặt chỗ ở
  • luxury accommodationchỗ ở sang trọng
  • affordable accommodationchỗ ở giá cả phải chăng

Họ từ

accommodate verbaccommodating adjectiveaccommodation(s) noun

Lỗi thường gặp

I stayed at an accommodation.I stayed in accommodation. / I stayed at a hotel.

Tiếng Việt không phân biệt mạo từ nên học viên dễ thêm 'an' cho accommodation, nhưng 'accommodation' thường là danh từ không đếm được trong tiếng Anh nên không dùng 'an'.

We need two accommodations for the trip.We need two places to stay for the trip. / We need two types of accommodation for the trip.

Người Việt thường thêm 's' cho mọi danh từ khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt; 'accommodation' thường là uncountable ở ngữ cảnh chung.

Nói sao cho lên band

5place to stay6hotel7+accommodation

Đồng nghĩa

lodgingtrang trọng hơn, thường dùng cho nơi ở tạm thời

housingchung chung hơn, có thể không dành cho du lịch

Dễ nhầm

hotelmột loại chỗ ở cụ thể; accommodation bao hàm hotel, hostel, homestay...

We stayed in a hotel. / We arranged accommodation for the whole group.

lodgingtừ trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

Affordable lodging is hard to find in high season.

Mẹo nhớ & gốc từ

Chú ý chính tả: accommodation có 2 chữ c và 2 chữ m — nhớ như hai chiếc giường bên nhau trong phòng ngủ.

Từ tiếng Latin accomodare 'làm cho vừa, đáp ứng'; qua tiếng Pháp và tiếng Anh cổ thành 'accommodation' với nghĩa chỗ ở.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ