noun / gerund · đời thường

sightseeing

/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/sight·SEE·ing

Band 6-7speakingtask2

Hoạt động tham quan các điểm du lịch nổi tiếng trong một thành phố hoặc khu vực; thường dùng với 'go' (go sightseeing).

The activity of visiting places of interest in a town or area, often as a tourist.

Ví dụ

We spent the afternoon sightseeing around the old town.

Chúng tôi dành buổi chiều đi tham quan khu phố cổ.

Sightseeing tours can be a quick way to see the main attractions.

Các tour tham quan là một cách nhanh để thấy những điểm hấp dẫn chính.

On our trip we did a lot of sightseeing and took many photos.

Trong chuyến đi chúng tôi tham quan nhiều nơi và chụp nhiều ảnh.

Câu mẫu band 8

We spent the afternoon sightseeing along the old town, which offered a surprising mix of historic architecture and contemporary cafés.

Cụm hay đi cùng

  • go sightseeingđi tham quan
  • sightseeing tourtour tham quan
  • popular sightseeing spotsnhững địa điểm tham quan nổi tiếng

Họ từ

sightsee verbsightseer nounsightseeing noun/verb

Lỗi thường gặp

I did sightseeing yesterday.I went sightseeing yesterday.

Người Việt thường dịch trực tiếp 'làm' + danh từ; trong tiếng Anh với sightseeing thường dùng 'go' để diễn tả hành động tham quan.

We went to sightseeing at the museum.We went sightseeing at the museum. / We visited the museum.

Dịch word-by-word dẫn tới sai giới từ ('to' không cần thiết trước 'sightseeing'); tiếng Việt không có quy tắc giới từ rõ ràng nên dễ mắc lỗi.

Nói sao cho lên band

5visit attractions6go sightseeing7+sightseeing

Đồng nghĩa

touringcụm hoạt động rộng hơn, có thể bao gồm đi nhiều nơi trong thời gian dài

visiting attractionsdiễn đạt trực tiếp hơn nhưng ít cô đọng so với sightseeing

Dễ nhầm

tourtour thường có lịch trình và hướng dẫn, sightseeing có thể là tự do tham quan

We joined a guided tour. / We spent the day sightseeing on our own.

visitvisit nhấn vào hành động đến một nơi cụ thể; sightseeing thường là chuỗi nhiều visit

We visited the museum. / We went sightseeing around the city.

Mẹo nhớ & gốc từ

Chia 'sightseeing' thành 'sight' (nhìn) + 'seeing' (xem) — nghĩa là đi để nhìn ngắm các điểm nổi tiếng.

Ghép từ sight (thị giác, cảnh) và seeing (việc nhìn); bắt nguồn từ cách nói hiện đại trong tiếng Anh để chỉ hoạt động tham quan.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ