noun · trung tính

gate

/ɡeɪt/GATE

Band 5-6speaking

cửa (lên máy bay) ở sân bay; cửa lớn

a passage or door, especially at an airport where passengers board a plane

Ví dụ

The announcement said flight A123 will depart from gate 12.

Thông báo cho biết chuyến A123 sẽ khởi hành từ cổng số 12.

Please be at the gate 30 minutes before departure.

Vui lòng có mặt tại cửa lên máy bay trước 30 phút so với giờ khởi hành.

They waited by the gate for their relatives to arrive.

Họ chờ bên cửa để người thân đến.

Câu mẫu band 8

After checking the board, we realised our flight had changed gates twice within an hour.

Cụm hay đi cùng

  • departure gatecổng khởi hành
  • boarding gatecổng lên máy bay
  • gate numbersố cổng

Họ từ

gate noungated adjective

Lỗi thường gặp

The plane will leave from the door 4.The plane will leave from gate 4.

Người Việt thường dịch 'cổng' thành 'door' trực tiếp; trong ngữ cảnh sân bay phải dùng 'gate' chứ không phải 'door'.

Please wait at the main gate for boarding.Please wait at the boarding gate.

Dùng 'main gate' dễ gây hiểu nhầm; collocation chuẩn là 'boarding gate' hoặc 'departure gate' cho sân bay.

Nói sao cho lên band

5door6exit7+gate

Đồng nghĩa

doordoor là tổng quát hơn; gate thường chỉ cổng lớn hoặc ở sân bay

entranceentrance chỉ lối vào, không nhất thiết là cửa lên máy bay

Dễ nhầm

doordoor là cửa thông thường; gate dùng cho cổng hoặc cổng lên máy bay, collocation khác nhau

She closed the door quietly behind her.

Mẹo nhớ & gốc từ

GATE — nghĩ 'go at the terminal' để nhớ cổng lên máy bay.

Từ 'gate' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geat' nghĩa là lối vào; dùng rộng cho cổng, cửa lớn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ