noun · trung tính
transport
UK/ˈtræn.spɔːt/US/ˈtræn.spɔrt/TRANS·port
hệ thống hoặc phương tiện để chuyên chở người và hàng hóa
systems or means of carrying people or goods from one place to another
Ví dụ
“Improving public transport would make it easier for people to commute without a car.”
Cải thiện giao thông công cộng sẽ giúp mọi người đi làm dễ dàng hơn mà không cần dùng ô tô.
“Many rural areas lack adequate transport links to the nearest city.”
Nhiều vùng nông thôn thiếu liên kết giao thông thích hợp tới thành phố gần nhất.
“Students often rely on cheap transport options like buses or bikes.”
Học sinh thường phải dựa vào các phương tiện rẻ như xe buýt hoặc xe đạp.
Câu mẫu band 8
“If local councils prioritise investment in public transport, they can significantly cut emissions and ease commuting.”
Cụm hay đi cùng
- public transport — giao thông công cộng
- transport network — mạng lưới vận tải
- transport policy — chính sách giao thông
Họ từ
Lỗi thường gặp
I usually take transport to work.→I usually take public transport to work.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'đi bằng phương tiện' nên thiếu 'public' — trong tiếng Anh 'transport' thường đi kèm 'public' khi nói về hệ thống công cộng.
There are many transports in the city.→There is a lot of transport in the city.
Người Việt dễ thêm s/es vì quen nghĩ danh từ đếm được; nhưng 'transport' nghĩa hệ thống thường là không đếm được.
Nói sao cho lên band
5car→6transportation→7+transport
Đồng nghĩa
transportation — thường dùng ở American English; nghĩa chung tương tự nhưng mang sắc thái địa lý
Dễ nhầm
transportation — từ hay dùng ở Mỹ; cùng nghĩa cơ bản nhưng là biến thể địa lý
“The city's transportation system needs major investment.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Khi nói về hệ thống hoặc ngành giao thông, 'transport' thường là danh từ không đếm được; dùng 'forms of transport' để liệt kê nhiều loại.
TRANSPORT = TRANS(qua) + PORT(cảng) → hình dung 'chuyển qua cảng' cho nhớ là vận chuyển
Từ Latin transportare: trans- (qua) + portare (mang)