noun · trung tính

tram

/træm/TRAM

Band 5-6speakingtask2

xe điện (chạy trên đường ray trong thành phố)

a public vehicle that runs on rails along city streets and carries passengers

Ví dụ

I usually take the tram into town at the weekend.

Tôi thường đi xe điện vào trung tâm thành phố vào cuối tuần.

Many tourists prefer the historic trams as they are scenic.

Nhiều khách du lịch thích xe điện cổ vì ngắm cảnh đẹp.

The city council plans to extend the tram network.

Hội đồng thành phố dự định mở rộng mạng lưới xe điện.

Câu mẫu band 8

Since the tram line opened, commuting times across the city have dropped noticeably.

Cụm hay đi cùng

  • take a tramđi bằng xe điện
  • tram stopbến xe điện

Họ từ

tram nountramway noun

Lỗi thường gặp

I take tram to work.I take the tram to work.

Người Việt thường lược bỏ mạo từ 'the' khi nói về phương tiện công cộng cụ thể; trong tiếng Anh cần mạo từ để nói 'the tram'.

The tram is more faster than bus.The tram is faster than the bus.

Thói quen dịch trực tiếp 'hơn' dẫn đến lỗi kép 'more faster'.

Nói sao cho lên band

5bus6streetcar7+tram

Đồng nghĩa

streetcarstreetcar là từ Mỹ cho cùng loại phương tiện

Dễ nhầm

streetcarstreetcar là từ Mỹ tương đương tram; 'subway' thì là tàu điện ngầm và khác nhau về đường chạy.

I catch the tram to the city centre every morning.

Mẹo nhớ & gốc từ

TRAM → tưởng tượng một 'tram' tiếng rầm rầm chạy trên ray xuyên phố.

Từ 'tram' xuất phát từ tiếng Scots/Đức cổ chỉ các rãnh hay đường ray; sau đó dùng cho phương tiện chạy trên đó.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ