noun · trung tính

toll

UK/təʊl/US/toʊl/TOLL

Band 5-6speakingtask2

phí phải trả khi sử dụng một số cầu hoặc đường thu phí

a charge payable for using a bridge or road

Ví dụ

Drivers must pay a toll to cross the bridge during peak hours.

Người lái xe phải trả phí để qua cầu vào giờ cao điểm.

The toll revenue funds maintenance of the highway.

Doanh thu từ phí tài trợ cho việc bảo trì đường cao tốc.

Electronic toll collection has reduced waiting times at booths.

Thu phí điện tử làm giảm thời gian chờ tại trạm thu phí.

Câu mẫu band 8

Introducing dynamic tolling on congested routes can encourage drivers to travel at off-peak times.

Cụm hay đi cùng

  • pay a tolltrả phí qua cầu/đường
  • toll boothtrạm thu phí

Họ từ

toll nountollbooth nountollgate noun

Lỗi thường gặp

ticket (to mean toll)toll

Người học Việt dễ lẫn 'ticket' (vé) với 'toll' do trong tiếng Việt đều liên quan tới 'trả tiền', nhưng 'toll' là phí sử dụng đường, không phải vé.

tollgate (used when meaning the fee itself)toll

Một số bạn dùng 'tollgate' để chỉ khoản phí; 'tollgate' là nơi/thiết bị thu phí, còn khoản phải trả gọi là 'toll'.

Nói sao cho lên band

5charge6fee7+toll

Đồng nghĩa

feefee là từ chung cho nhiều loại phí; toll đặc trưng cho phí đường/cầu.

Dễ nhầm

feetừ chung cho nhiều loại phí; không phải lúc nào cũng là phí đường

The museum charges an entrance fee, while drivers pay a toll to use the bridge.

Mẹo nhớ & gốc từ

toll → 'toll booth' (trạm thu phí) nhớ rằng toll là khoản tiền phải nộp ở đó.

từ cổ tiếng Anh 'toll' chỉ khoản tiền trả cho dịch vụ; nghĩa hiện đại gắn với phí đường/cầu.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ