noun · trung tính
toll
UK/təʊl/US/toʊl/TOLL
phí phải trả khi sử dụng một số cầu hoặc đường thu phí
a charge payable for using a bridge or road
Ví dụ
“Drivers must pay a toll to cross the bridge during peak hours.”
Người lái xe phải trả phí để qua cầu vào giờ cao điểm.
“The toll revenue funds maintenance of the highway.”
Doanh thu từ phí tài trợ cho việc bảo trì đường cao tốc.
“Electronic toll collection has reduced waiting times at booths.”
Thu phí điện tử làm giảm thời gian chờ tại trạm thu phí.
Câu mẫu band 8
“Introducing dynamic tolling on congested routes can encourage drivers to travel at off-peak times.”
Cụm hay đi cùng
- pay a toll — trả phí qua cầu/đường
- toll booth — trạm thu phí
Họ từ
Lỗi thường gặp
ticket (to mean toll)→toll
Người học Việt dễ lẫn 'ticket' (vé) với 'toll' do trong tiếng Việt đều liên quan tới 'trả tiền', nhưng 'toll' là phí sử dụng đường, không phải vé.
tollgate (used when meaning the fee itself)→toll
Một số bạn dùng 'tollgate' để chỉ khoản phí; 'tollgate' là nơi/thiết bị thu phí, còn khoản phải trả gọi là 'toll'.
Nói sao cho lên band
5charge→6fee→7+toll
Đồng nghĩa
fee — fee là từ chung cho nhiều loại phí; toll đặc trưng cho phí đường/cầu.
Dễ nhầm
fee — từ chung cho nhiều loại phí; không phải lúc nào cũng là phí đường
“The museum charges an entrance fee, while drivers pay a toll to use the bridge.”
Mẹo nhớ & gốc từ
toll → 'toll booth' (trạm thu phí) nhớ rằng toll là khoản tiền phải nộp ở đó.
từ cổ tiếng Anh 'toll' chỉ khoản tiền trả cho dịch vụ; nghĩa hiện đại gắn với phí đường/cầu.