noun · học thuật
governance
UK/ˈɡʌvənəns/US/ˈɡʌvərnəns/GOV·ern·ance
cách thức quản lý, điều hành (tổ chức, công ty, quốc gia), bao gồm quy tắc, thủ tục và mối quan hệ quyền lực
the system or manner of governing an organization, institution, or country
Ví dụ
“Good governance is essential to reduce corruption and attract investment.”
Quản trị tốt là yếu tố cần thiết để giảm tham nhũng và thu hút đầu tư.
“Corporate governance failed when the board ignored shareholders' concerns.”
Quản trị công ty thất bại khi ban giám đốc phớt lờ ý kiến cổ đông.
“International organizations promote better governance practices in developing countries.”
Các tổ chức quốc tế thúc đẩy thực hành quản trị tốt hơn ở các nước đang phát triển.
Câu mẫu band 8
“Improving governance at municipal level often leads to more effective public services and greater citizen trust.”
Cụm hay đi cùng
- good governance — quản trị tốt
- corporate governance — quản trị doanh nghiệp
- governance structure — cơ cấu quản trị
Họ từ
Lỗi thường gặp
government→governance
Người Việt thường dùng 'government' và 'governance' thay thế nhau khi dịch sang tiếng Việt ('chính phủ' vs 'quản trị'), dẫn đến dùng 'government' nơi cần nói về quy trình/quy tắc (governance).
the governance is poor→governance is poor
Thói quen thêm mạo từ 'the' từ tiếng Việt khiến câu thừa mạo từ; 'governance' ở mức khái quát thường không cần 'the'.
Nói sao cho lên band
5management→6governing→7+governance
Đồng nghĩa
administration — administration nhấn vào việc điều hành và thực hiện chính sách; governance nhấn vào hệ thống, nguyên tắc và trách nhiệm.
Dễ nhầm
government — government là cơ quan/cơ sở nhà nước (chính phủ); governance là cách thức quản lý và hệ thống quyết định.
“The government announced a new policy to support small businesses.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ có hậu tố -ance chỉ trạng thái/quy trình (govern → governance). 'Governance' dùng để nói về hệ thống/quy tắc, không đồng nghĩa hoàn toàn với 'government' (cơ quan nhà nước).
GOV·ern·ance — GOV giống government nhưng thêm -ern- nhắc rằng đây là 'cách quản lý' chứ không phải 'chính phủ' trực tiếp
Từ 'govern' (Latin gubernare) + hậu tố -ance để chỉ trạng thái/quá trình.