noun · trung tính
substance
/ˈsʌbstəns/SUB·stance
vật chất; bản chất, tính chất cơ bản; (nghĩa trừu tượng) nội dung có giá trị
a material with particular physical characteristics; the essential part or main idea of something
Ví dụ
“The article had style but lacked substance.”
Bài báo có phong cách nhưng thiếu chiều sâu/nội dung thực sự.
“The police found illegal substances in the car.”
Cảnh sát tìm thấy các chất cấm trong xe.
“There is substantial evidence that the plan will work, but the substance of the proposal still needs refinement.”
Có bằng chứng khá vững rằng kế hoạch sẽ hiệu quả, nhưng nội dung đề xuất vẫn cần chỉnh sửa.
Câu mẫu band 8
“The essay was stylish, but without substantive evidence it lacked real substance.”
Cụm hay đi cùng
- substance abuse — lạm dụng chất (ma túy, rượu...)
- lack of substance — thiếu nội dung/điểm cốt lõi
- harmful substance — chất gây hại
Họ từ
Lỗi thường gặp
much substances→many substances / much substance
Người Việt không quen phân biệt danh từ đếm được/không đếm được nên hay đặt 'much' với danh từ đếm được; 'substance' có thể đếm được hoặc không, phải chọn 'many' nếu nói số lượng đếm được.
in substance of the report→the substance of the report
Dịch word-by-word dẫn tới trật tự từ sai; trong tiếng Anh 'the substance of X' là cấu trúc chuẩn.
He substanced his point→He substantiated his point
Người học hay lẫn verb 'substantiate' với danh từ 'substance' do không nắm hậu tố chuyển từ danh từ sang động từ.
Nói sao cho lên band
5thing→6material→7+substance
Đồng nghĩa
material — material nhấn vào chất liệu hoặc thành phần vật lý; substance rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa 'bản chất' hay 'nội dung'.
Dễ nhầm
material — material thường chỉ vật liệu hay chất liệu; substance có thể chỉ bản chất trừu tượng hoặc chất vật lý.
“The scientist analysed the material to determine its chemical properties.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -ance/-ence tạo danh từ trừu tượng; nhiều danh từ chỉ vật/chất có dạng không cố định là đếm được hay không đếm được tùy ngữ cảnh (substance có thể là đếm được = một chất, hoặc không đếm được = bản chất).
SUB·stance — SUB như 'under' → lõi bên dưới, bản chất bên trong
Từ tiếng Latin 'substantia' (bản chất, vật chất) → qua tiếng Pháp cũ sang tiếng Anh.