linking adverb · học thuật

Thus

/ðʌs/THUS

speakingtask2

vì vậy, do đó (rút ra kết luận ngắn gọn)

As a result or consequence of what has just been stated.

Ví dụ

The roads were icy; thus, travel was dangerous.

Đường trơn; do đó việc đi lại nguy hiểm.

She didn't prepare properly; thus she failed the test.

Cô ấy không chuẩn bị kỹ; vì vậy cô ấy trượt bài kiểm tra.

The sample size was very small; thus the findings are tentative.

Kích thước mẫu rất nhỏ; do đó kết quả chỉ mang tính sơ bộ.

Câu mẫu band 8

The survey results contradict the hypothesis; thus, the theoretical model must be revised.

Cụm hay đi cùng

  • thus + clause / thus + adjectivedo đó + mệnh đề / do đó + tính từ
  • thus indicating/confirmingdo đó cho thấy/xác nhận

Họ từ

thus adv

Lỗi thường gặp

Thus the result surprising.Thus, the result was surprising.

Người Việt hay bỏ động từ 'to be' khi dịch trực tiếp. Cần câu hoàn chỉnh: 'was surprising'.

Thus because of the weather, the match was cancelled.Because of the weather, the match was cancelled.

Không cần dùng both thus và because of cùng lúc — người học thường lặp ý khi dịch 'vì thế/vì vì'.

Nói sao cho lên band

5so6therefore7+thus

Đồng nghĩa

thereforecả hai tương đương nhưng thus thường ngắn gọn hơn và hơi trang trọng, hay dùng để chuyển trực tiếp từ mô tả sang kết luận

hencehence thường ngắn hơn và cổ hơn; thus phù hợp hơn trong văn viết hiện đại

Dễ nhầm

hencehence thường trang trọng, có thể nghe cổ hơn; thus tự nhiên hơn trong văn học hiện đại hoặc nói

The project was late, hence the penalty.

Mẹo nhớ & gốc từ

THUS giống 'thứ s' → tóm gọn kết luận ngắn gọn

có nguồn từ Old English 'þus', nghĩa ban đầu là 'theo cách này', sau chuyển nghĩa thành 'vì vậy'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nhấn mạnh & kết luận · phần 3

Học từ này cùng bộ