linking adverb · học thuật
Therefore
UK/ˈðeə(r)fɔː(r)/US/ˈðerfɔːr/THERE·fore
vì vậy, do đó (kết luận logic từ những gì vừa nêu)
For that reason; as a logical result of the previous statement.
Ví dụ
“The data were inconclusive; therefore, we postponed the study.”
Dữ liệu chưa đủ rõ ràng; vì vậy chúng tôi hoãn lại nghiên cứu.
“Traffic is heavy this morning; therefore, I left earlier than usual.”
Sáng nay giao thông đông; vì vậy tôi đi sớm hơn bình thường.
“Many small shops closed during the pandemic; therefore, unemployment rose.”
Nhiều cửa hàng nhỏ đóng cửa trong đại dịch; do đó tình trạng thất nghiệp tăng.
Câu mẫu band 8
“The experiment produced inconsistent results; therefore, further trials are required before any firm conclusion can be drawn.”
Cụm hay đi cùng
- therefore + clause — do đó + mệnh đề
- X is therefore Y — X vì vậy nên Y
Họ từ
Lỗi thường gặp
Therefore because the report was late, we had to pay a fine.→Because the report was late, therefore we had to pay a fine.
Người Việt thường muốn dùng cả because và therefore cùng lúc vì dịch từ “vì vậy”/“bởi vì”. Trong tiếng Anh không cần dùng hai liên từ nguyên nhân-kết luận liền nhau như vậy; chọn một hoặc sắp xếp lại câu.
Therefore the products expensive.→Therefore, the products are expensive.
Người Việt hay bỏ động từ to be khi dịch trực tiếp. Trong câu hoàn chỉnh cần động từ: 'are/was/has been' tùy ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5so→6so/therefore→7+therefore
Đồng nghĩa
thus — giống nghĩa nhưng thus thường trang trọng hơn và hay dùng để kết luận trực tiếp từ một quá trình đã mô tả
consequently — tương tự nhưng càng dùng trong văn viết học thuật hơn; nhấn kết quả hệ quả
Dễ nhầm
thereby — thereby nối hành động với hệ quả và thường đi kèm động từ ở -ing; không thể thay thế cho therefore trong mọi trường hợp
“He increased the price, thereby reducing demand.”
Mẹo nhớ & gốc từ
THERE (ở đó) → fore (trước) → kết luận nhảy ra: 'vì vậy'
từ Middle English, ghép there + fore (trước), nghĩa là ‘vì điều đã nói trước’