linker (conclusion/summary) · đời thường
The bottom line is
UK/ðə ˈbɒt.əm laɪn ɪz/US/ðə ˈbɑː.təm laɪn ɪz/the BOT·tom LINE is
dùng để tóm tắt hoặc đưa ra kết luận ngắn gọn (tóm lại là… / điều quan trọng nhất là…)
used to give a short, clear conclusion or the most important point
Ví dụ
“We've discussed costs and benefits; the bottom line is we need more funding.”
Chúng ta đã bàn về chi phí và lợi ích; tóm lại là chúng ta cần nhiều vốn hơn.
“People bought the product for the price, but the bottom line is customer service matters most.”
Mọi người mua sản phẩm vì giá cả, nhưng điều quan trọng nhất là dịch vụ khách hàng.
“After all the debate, the bottom line is that safety must come first.”
Sau tất cả tranh luận, điều quan trọng nhất là an toàn phải được đặt lên trước.
Câu mẫu band 8
“We've analysed costs, feasibility and impact; the bottom line is that the policy won't work without better enforcement.”
Cụm hay đi cùng
- the bottom line is that + clause — tóm lại là + mệnh đề
- the bottom line + verb (e.g. 'the bottom line remains') — điểm mấu chốt + động từ (ví dụ 'điểm mấu chốt vẫn là')
Họ từ
Lỗi thường gặp
The bottom line are we need more funding.→The bottom line is we need more funding.
Người học Việt Nam thường quên chia động từ theo chủ ngữ tiếng Anh; 'the bottom line' là danh từ số ít nên động từ phải là 'is'.
Bottom line is that safety important.→The bottom line is that safety is important.
Do thói quen bỏ mạo từ và chia động từ trong tiếng Việt, học viên có thể quên 'the' và động từ 'is' trước tính từ 'important'.
Nói sao cho lên band
5Basically→6In the end→7+The bottom line is
Đồng nghĩa
the main point is — trung tính, trực tiếp hơn; dùng được trong cả nói và viết
in short — gọn hơn, thông dụng trong nói
Dễ nhầm
the main point is — có nghĩa tương tự nhưng trung tính hơn; 'the bottom line' mang sắc thái khẩu ngữ, mạnh về kết luận cuối cùng
“The main point is that students need more practice.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một bảng tính: hàng dưới cùng (bottom line) là tổng kết cuối cùng.
từ 'bottom line' trong kinh doanh nghĩa là dòng tổng cùng trên báo cáo; dùng chuyển nghĩa để chỉ kết luận