noun · trung tính

tenant

/ˈtenənt/TEN·ant

Band 4-5speakingtask2

người thuê nhà hoặc căn hộ từ chủ nhà

a person who pays rent to live in a house, room, or apartment owned by someone else

Ví dụ

As a tenant, she is responsible for minor repairs.

Là người thuê, cô ấy chịu trách nhiệm sửa những hỏng hóc nhỏ.

The new tenants moved in last week.

Những người thuê mới đã chuyển vào tuần trước.

Tenants must give one month's notice before leaving.

Người thuê phải báo trước một tháng trước khi chuyển đi.

Câu mẫu band 8

Tenants should familiarise themselves with the tenancy agreement before signing to avoid disputes later.

Cụm hay đi cùng

  • tenant rightsquyền lợi của người thuê
  • evict a tenantđuổi/đánh bật người thuê ra khỏi nhà
  • new tenantngười thuê mới

Họ từ

tenancy noun

Lỗi thường gặp

I am a resident of that house.I am a tenant of that house.

Học viên hay dùng 'resident' (cư dân) thay cho 'tenant' vì dịch trực tiếp, nhưng 'tenant' chính xác nếu bạn trả tiền thuê.

They are tenantsing the flat.They are renting the flat.

Có xu hướng thêm hậu tố sai vì dịch tiếng Việt; động từ đúng là 'rent' hoặc 'are renting'.

Nói sao cho lên band

5resident6roommate7+tenant

Đồng nghĩa

renterrenter dùng phổ biến ở Mỹ; tương đương nhưng 'tenant' hơi trang trọng hơn

Dễ nhầm

renterrenter là từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ; sắc thái hơi khác nhưng có thể thay thế gần như 1-1

Many renters prefer short-term leases in busy cities.

Mẹo nhớ & gốc từ

TEN-ant — nhớ 'ten' như số 10, người thuê đánh số phòng; dễ liên tưởng 'tenant' là người ở thuê.

từ Latin 'tenere' (nắm giữ) qua tiếng Pháp cũ, chỉ người giữ quyền sử dụng tạm thời.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Quê hương & nhà ở

Học từ này cùng bộ