noun phrase · trung tính
targeted advertising
UK/ˈtɑːɡɪtɪd ˈædvətaɪzɪŋ/US/ˈtɑːrɡətɪd ˈædvərˌtaɪzɪŋ/TAR·get·ed AD·ver·tis·ing
Hình thức quảng cáo được cá nhân hoá dựa trên hành vi, sở thích hoặc dữ liệu người dùng.
Advertising that is personalised to users based on their behaviour, interests, or data.
Ví dụ
“Many websites rely on targeted advertising to generate revenue.”
Nhiều trang web dựa vào quảng cáo có mục tiêu để tạo doanh thu.
“Users often find targeted advertising annoying when it's too intrusive.”
Người dùng thường thấy quảng cáo có mục tiêu phiền khi nó quá xâm phạm.
“Regulations about targeted advertising are a common topic in debates about privacy.”
Quy định về quảng cáo có mục tiêu là chủ đề phổ biến trong các cuộc tranh luận về quyền riêng tư.
Câu mẫu band 8
“Targeted advertising, which uses detailed user data to tailor content, raises complex ethical questions about consent and privacy.”
Cụm hay đi cùng
- targeted advertising campaigns — chiến dịch quảng cáo có mục tiêu
- be exposed to targeted advertising — bị tiếp xúc với quảng cáo có mục tiêu
- regulate targeted advertising — quy định quảng cáo có mục tiêu
Họ từ
Lỗi thường gặp
advertising targeted to me→targeted advertising
Người Việt thường dịch theo trật tự tiếng Việt và dùng cụm 'advertising targeted to me' (dịch sát), nhưng trong nhiều ngữ cảnh danh từ dạng 'targeted advertising' là cách nói ngắn gọn và tự nhiên hơn. Cấu trúc với 'targeted to' dễ dẫn đến lỗi trật tự hoặc dư từ.
targeted on users→targeted at users
Giới từ sai hay do dịch sát từ 'nhắm tới' dẫn đến 'on' thay vì 'at'. Tiếng Anh chuẩn hay dùng 'targeted at' (hoặc 'target users'), chứ 'targeted on' là lỗi phổ biến do ảnh hưởng tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5online ads→6personalised ads→7+targeted advertising
Đồng nghĩa
personalised ads — tương tự; 'personalised' nhấn vào mức độ cá nhân hoá cho từng người dùng.
behavioural advertising — nhấn mạnh vào dữ liệu hành vi (lịch sử duyệt web, mua sắm) để nhắm mục tiêu.
Dễ nhầm
personalised ads — nhấn mạnh về tính cá nhân hoá; rất gần nghĩa nhưng khác sắc thái từ 'targeted'.
“Personalised ads are often based on your search history and previous purchases.”
behavioural advertising — tập trung vào việc sử dụng dữ liệu hành vi để nhắm mục tiêu.
“Behavioural advertising tracks which sites you visit to serve relevant ads.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TARGET = nhắm mục tiêu; ADVERTISING = quảng cáo → Quảng cáo nhắm đúng đối tượng.
target (từ Pháp trung cổ 'targette' nghĩa là mục tiêu), advertising (từ 'advertise' + -ing), ghép chỉ quảng cáo nhắm mục tiêu cụ thể.