phrasal verb · trung tính
take notice of
UK/teɪk ˈnəʊtɪs ɒv/US/teɪk ˈnoʊtɪs əv/take·NO·tice
chú ý tới, để ý đến điều gì
to pay attention to something or someone
Ví dụ
“The company finally took notice of customer complaints and improved the service.”
Công ty cuối cùng đã để ý tới các khiếu nại của khách hàng và cải thiện dịch vụ.
“I wish my teacher would take notice of my efforts.”
Tôi ước cô giáo để ý tới những nỗ lực của tôi.
“You should take notice of the warning signs on that road.”
Bạn nên chú ý đến các biển báo cảnh báo trên con đường đó.
Câu mẫu band 8
“Policymakers must take notice of longitudinal research before proposing sweeping reforms.”
Cụm hay đi cùng
- take notice of criticism — lưu ý đến lời phê bình
- take no notice of — không để ý tới
Họ từ
Lỗi thường gặp
take notice→take notice of
Người Việt hay bỏ giới từ 'of' vì trong tiếng Việt không cần. Tuy nhiên collocation chuẩn là 'take notice of something'.
notice about→take notice of
Dịch sát 'quan tâm về' thành 'notice about' là lỗi; 'take notice of' là cách dùng tự nhiên hơn để nói 'để ý tới'.
Nói sao cho lên band
5notice→6pay attention to→7+take notice of
Đồng nghĩa
pay attention to — cụm thông dụng, ít idiomatic hơn 'take notice of'
notice — 'notice' thường ngắn gọn; 'take notice of' nhấn mạnh hành động để ý
Dễ nhầm
notice — 'notice' (động từ) có thể đứng một mình, nhưng 'take notice of' là collocation nhấn hành động chú ý có mục đích.
“Despite the lecture, few students took notice of his advice.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung bạn 'take' rồi 'note' (ghi chú) một điều: take + notice.
'notice' từ Latin notitia (sự nhận biết); collocation 'take notice of' phát triển để nhấn hành động quan sát/để ý.